I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
469,037
|
302,467
|
129,333
|
51,064
|
44,139
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
43,596
|
125,002
|
101,473
|
114,388
|
419,299
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,822
|
25,784
|
26,651
|
29,786
|
56,614
|
- Các khoản dự phòng
|
-24,322
|
3,928
|
-113
|
-881
|
5,863
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-70,313
|
-94,505
|
-50,596
|
-166,578
|
-52,046
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
123,408
|
189,796
|
125,531
|
252,061
|
408,867
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
512,633
|
427,470
|
230,807
|
165,452
|
463,438
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-390,564
|
-1,913,141
|
-1,197,809
|
650,701
|
-1,665,455
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
601,923
|
234,988
|
-600,985
|
843,545
|
1,150,628
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-744,429
|
931,095
|
700,180
|
-1,136,704
|
-942,887
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
170,994
|
-3,732
|
4,893
|
2,510
|
-21,970
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-123,408
|
-194,309
|
-114,981
|
-295,772
|
-404,053
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-44,293
|
-106,695
|
-23,652
|
23,955
|
7,434
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,935
|
-6,740
|
-10,101
|
5,927
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-21,079
|
-631,065
|
-1,011,648
|
259,614
|
-1,412,865
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-448,630
|
-3,203
|
-10,634
|
-13,779
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
18
|
0
|
0
|
636
|
55
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-577,600
|
-560,936
|
-85,000
|
-47
|
-33,678
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
254,600
|
457,000
|
134,000
|
89,811
|
539,976
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
33,500
|
123,005
|
71,986
|
169,914
|
84,590
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-738,111
|
15,866
|
110,788
|
246,535
|
590,942
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
279,351
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,266,684
|
3,398,138
|
4,243,749
|
3,155,839
|
2,489,278
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,633,311
|
-2,757,208
|
-3,687,225
|
-3,641,579
|
-1,736,068
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-59,512
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
573,861
|
920,280
|
556,524
|
-485,740
|
753,209
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-185,329
|
305,081
|
-344,336
|
20,409
|
-68,713
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
308,374
|
123,045
|
428,125
|
83,789
|
104,123
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
123,045
|
428,125
|
83,789
|
104,198
|
95,424
|