|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,163,725
|
5,464,514
|
2,681,483
|
1,140,492
|
630,689
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
6,163,725
|
5,464,514
|
2,681,483
|
1,140,492
|
630,689
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,674,246
|
5,028,244
|
2,458,549
|
1,060,444
|
587,881
|
|
Lợi nhuận gộp
|
489,479
|
436,270
|
222,933
|
80,049
|
42,808
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
94,505
|
74,051
|
143,455
|
260,311
|
257,791
|
|
Chi phí tài chính
|
189,796
|
244,648
|
252,262
|
263,515
|
230,359
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
173,570
|
225,094
|
252,061
|
239,359
|
202,116
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
112,296
|
134,391
|
66,731
|
46,408
|
41,624
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
281,892
|
131,282
|
47,395
|
30,437
|
28,616
|
|
Thu nhập khác
|
21,405
|
647
|
4,685
|
2,549
|
1,335
|
|
Chi phí khác
|
830
|
2,595
|
1,016
|
7,688
|
4,709
|
|
Lợi nhuận khác
|
20,575
|
-1,949
|
3,669
|
-5,139
|
-3,375
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
302,467
|
129,333
|
51,064
|
25,298
|
25,241
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61,949
|
41,071
|
-8,955
|
6,899
|
6,794
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-481
|
289
|
292
|
-6
|
122
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
61,467
|
41,360
|
-8,664
|
6,893
|
6,916
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
241,000
|
87,974
|
59,727
|
18,405
|
18,326
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
17
|
364
|
193
|
40
|
-75
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
240,983
|
87,610
|
59,534
|
18,365
|
18,401
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|