単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,004 133,982 229,562 139,310 162,697
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 106,004 133,982 229,562 139,310 162,697
Giá vốn hàng bán 97,796 132,982 213,591 123,777 150,253
Lợi nhuận gộp 8,208 1,000 15,971 15,533 12,444
Doanh thu hoạt động tài chính 76,424 89,674 67,680 69,854 71,404
Chi phí tài chính 68,107 69,851 38,249 55,667 71,642
Trong đó: Chi phí lãi vay 57,107 69,851 38,249 50,419 61,641
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,877 13,095 9,491 8,152 9,225
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,648 7,728 35,911 21,568 2,982
Thu nhập khác 80 1,360 161 203 1,672
Chi phí khác 2,937 2,631 1,100 1,394 1,395
Lợi nhuận khác -2,857 -1,272 -939 -1,191 277
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,209 6,457 34,972 20,377 3,259
Chi phí thuế TNDN hiện hành -1,361 1,539 7,713 3,606 1,694
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -61 -6 3 58 -23
Chi phí thuế TNDN -1,422 1,533 7,716 3,664 1,671
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 213 4,924 27,256 16,712 1,588
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -164 123 -99 82 -287
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 377 4,801 27,355 16,630 1,876
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)