単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 162,697 99,119 30,223 179,859 74,540
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 162,697 99,119 30,223 179,859 74,540
Giá vốn hàng bán 150,253 100,260 30,762 72,480 58,583
Lợi nhuận gộp 12,444 -1,141 -539 107,379 15,957
Doanh thu hoạt động tài chính 71,404 48,853 64,228 69,746 120,074
Chi phí tài chính 71,642 64,801 54,751 60,011 36,044
Trong đó: Chi phí lãi vay 61,641 60,256 54,751 60,011 36,044
Chi phí bán hàng 84,292 23,469
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,225 14,756 8,334 8,719 8,146
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,982 -31,845 604 24,104 68,371
Thu nhập khác 1,672 -701 4,059 1,459 12,804
Chi phí khác 1,395 821 480 1,635 24,500
Lợi nhuận khác 277 -1,522 3,579 -176 -11,696
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,259 -33,366 4,183 23,928 56,675
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,694 -6,220 1,650 8,283 -36,415
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -23 84 42 18 58,174
Chi phí thuế TNDN 1,671 -6,136 1,693 8,301 21,758
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,588 -27,230 2,490 15,627 34,916
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -287 230 -141 -88 -943
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,876 -27,460 2,632 15,714 35,860
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)