単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 133,982 229,562 139,310 162,697 99,119
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 133,982 229,562 139,310 162,697 99,119
Giá vốn hàng bán 132,982 213,591 123,777 150,253 100,260
Lợi nhuận gộp 1,000 15,971 15,533 12,444 -1,141
Doanh thu hoạt động tài chính 89,674 67,680 69,854 71,404 48,853
Chi phí tài chính 69,851 38,249 55,667 71,642 64,801
Trong đó: Chi phí lãi vay 69,851 38,249 50,419 61,641 60,256
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,095 9,491 8,152 9,225 14,756
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,728 35,911 21,568 2,982 -31,845
Thu nhập khác 1,360 161 203 1,672 -701
Chi phí khác 2,631 1,100 1,394 1,395 821
Lợi nhuận khác -1,272 -939 -1,191 277 -1,522
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,457 34,972 20,377 3,259 -33,366
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,539 7,713 3,606 1,694 -6,220
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6 3 58 -23 84
Chi phí thuế TNDN 1,533 7,716 3,664 1,671 -6,136
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,924 27,256 16,712 1,588 -27,230
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 123 -99 82 -287 230
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,801 27,355 16,630 1,876 -27,460
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)