単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 229,562 139,310 162,697 99,119 30,223
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 229,562 139,310 162,697 99,119 30,223
Giá vốn hàng bán 213,591 123,777 150,253 100,260 30,762
Lợi nhuận gộp 15,971 15,533 12,444 -1,141 -539
Doanh thu hoạt động tài chính 67,680 69,854 71,404 48,853 64,228
Chi phí tài chính 38,249 55,667 71,642 64,801 54,751
Trong đó: Chi phí lãi vay 38,249 50,419 61,641 60,256 54,751
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,491 8,152 9,225 14,756 8,334
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,911 21,568 2,982 -31,845 604
Thu nhập khác 161 203 1,672 -701 4,059
Chi phí khác 1,100 1,394 1,395 821 480
Lợi nhuận khác -939 -1,191 277 -1,522 3,579
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,972 20,377 3,259 -33,366 4,183
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,713 3,606 1,694 -6,220 1,650
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 58 -23 84 42
Chi phí thuế TNDN 7,716 3,664 1,671 -6,136 1,693
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,256 16,712 1,588 -27,230 2,490
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -99 82 -287 230 -141
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,355 16,630 1,876 -27,460 2,632
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)