DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,25 | -6,75 | 0,22 | -2,72 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,24 | -4,79 | 0,29 | -4,50 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,73 | 0,40 | 0,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,33 | 1,92 | 1,87 | 1,49 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 155,27 | 205,32 | 109,01 | 85,70 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30,56 | 32,23 | -46,91 | -21,39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,77 | 1,47 | 11,25 | 7,64 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,57 | -2,40 | 4,59 | -2,86 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 42,01 | 199,38 | 8,41 | 157,52 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 36,38 | 100,07 | 75,87 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 424,56 | 242,32 | 559,00 | 543,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 301,04 | 166,96 | 223,50 | 214,14 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,48 | 8,97 | 54,06 | 25,56 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 730,25 | 431,81 | 802,86 | 746,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 112,44 | 108,84 | 112,43 | 105,37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,57 | 1,81 | 1,88 | 2,51 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 1,12 | 1,42 | 1,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,13 | 0,12 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,33 | 0,92 | 0,87 | 0,49 |