DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,14 | 0,07 | 6,82 | 12,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,45 | 0,48 | 8,90 | 5,52 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,04 | 0,22 | 0,85 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,18 | 3,79 | 3,45 | 2,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 262,28 | 28,82 | 155,99 | 491,41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -41,76 | -89,01 | 441,26 | 215,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,72 | 28,75 | 55,03 | 35,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,53 | 32,12 | 27,24 | 12,63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,55 | 1,89 | 41,83 | 57,75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,06 | 80,00 | 78,12 | 75,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 232,81 | 747,31 | 171,01 | 59,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 942,06 | 11.452,75 | 3.154,11 | 445,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 107,93 | 762,24 | 194,56 | 42,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 941,95 | 9.142,90 | 1.627,71 | 421,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 355,19 | 359,49 | 209,88 | 306,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,10 | 1,99 | 1,43 | 2,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,20 | 0,17 | 0,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,18 | 2,79 | 2,45 | 1,61 |