DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,21 | 0,43 | -17,36 | -13,21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,13 | 0,25 | -12,53 | -12,69 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,88 | 0,97 | 0,75 | 0,58 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,74 | 1,86 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 672,62 | 750,79 | 511,96 | 347,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,58 | 11,62 | -31,81 | -32,06 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,76 | 5,33 | -4,82 | -2,98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,63 | 1,41 | -11,31 | -11,71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 11,00 | 24,69 | 110,51 | 108,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,18 | 72,50 | 100,22 | 100,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,14 | 20,55 | 21,76 | 12,54 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 67,15 | 65,38 | 72,58 | 89,49 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,82 | 93,07 | 93,17 | 146,93 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 83,67 | 94,37 | 110,53 | 125,55 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -151,07 | -133,54 | -160,82 | -147,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,51 | 0,59 | 0,49 | 0,45 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,10 | 0,18 | 0,12 | 0,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,75 | 0,77 | 0,80 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,74 | 0,86 | 0,80 |