DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.43 | -17.36 | -13.21 | -15.86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.25 | -12.53 | -12.69 | -10.61 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.97 | 0.75 | 0.58 | 0.82 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.74 | 1.86 | 1.80 | 1.83 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 750.79 | 511.96 | 347.81 | 431.08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.62 | -31.81 | -32.06 | 23.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.33 | -4.82 | -2.98 | 6.90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.41 | -11.31 | -11.71 | -9.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24.69 | 110.51 | 108.26 | 106.81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72.50 | 100.22 | 100.04 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 20.55 | 21.76 | 12.54 | 5.86 |
| Thời gian tồn kho | Date | 65.38 | 72.58 | 77.62 | 79.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 93.07 | 93.17 | 127.43 | 124.74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 94.37 | 110.53 | 125.55 | 76.31 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -133.54 | -160.82 | -147.96 | -147.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.59 | 0.49 | 0.45 | 0.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.18 | 0.12 | 0.14 | 0.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.75 | 0.77 | 0.80 | 0.83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.74 | 0.86 | 0.80 | 0.83 |