単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 154,180 194,111 155,040 119,635 90,125
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,805 16,585 7,049 25,060 3,843
1. Tiền 4,805 16,585 7,049 25,060 3,843
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,219 42,260 30,524 11,949 6,916
1. Phải thu khách hàng 29,227 45,715 35,642 17,063 11,775
2. Trả trước cho người bán 550 1,373 1,384 842 1,445
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,146 5,976 5,003 5,524 5,177
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,704 -10,804 -11,505 -11,480 -11,480
IV. Tổng hàng tồn kho 117,861 127,308 106,718 76,164 76,823
1. Hàng tồn kho 117,861 127,308 106,718 76,164 76,823
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,295 7,957 10,750 6,462 2,543
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,810 1,734 8,120 4,051 120
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,950 5,693 1,337 1,562 1,574
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 535 530 1,293 849 849
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 611,559 577,558 530,962 482,634 436,856
I. Các khoản phải thu dài hạn 410 564 620 779 834
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 410 564 620 779 834
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 554,964 519,353 471,212 423,975 377,584
1. Tài sản cố định hữu hình 551,180 515,750 467,789 420,732 374,520
- Nguyên giá 1,221,438 1,224,776 1,225,090 1,225,390 1,226,064
- Giá trị hao mòn lũy kế -670,258 -709,026 -757,301 -804,659 -851,544
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,784 3,604 3,424 3,244 3,064
- Nguyên giá 5,524 5,524 5,524 5,524 5,524
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,740 -1,920 -2,100 -2,280 -2,460
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 39,993 43,753 45,666 44,278 44,976
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,993 43,753 45,666 44,278 44,976
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 765,739 771,668 686,002 602,269 526,981
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 334,005 328,166 316,427 268,222 238,656
I. Nợ ngắn hạn 305,245 327,654 315,859 267,599 237,978
1. Vay và nợ ngắn 176,962 115,784 126,140 105,022 75,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 103,245 181,238 136,977 125,045 121,064
4. Người mua trả tiền trước 2,267 659 1,027 1,623 1,807
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,070 1,049 851 6 806
6. Phải trả người lao động 13,355 15,155 20,460 21,161 19,759
7. Chi phí phải trả 5,579 10,163 15,155 1,177 2,054
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,517 3,578 14,498 13,068 16,702
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 28,760 512 568 623 678
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 28,400 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 360 512 568 623 678
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 431,734 443,502 369,576 334,047 288,325
I. Vốn chủ sở hữu 431,734 443,502 369,576 334,047 288,325
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 415,253 415,253 415,253 415,253 415,253
2. Thặng dư vốn cổ phần -873 -873 -873 -873 -873
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,950 15,950 15,950 15,950 15,950
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,404 13,173 -60,754 -96,282 -142,005
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 251 28 750 497 286
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 765,739 771,668 686,002 602,269 526,981