単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106,646 121,358 116,304 90,125 103,666
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,197 23,463 5,884 3,843 10,428
1. Tiền 20,197 23,463 5,884 3,843 10,428
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1,235
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,300 24,021 16,467 6,916 29,879
1. Phải thu khách hàng 24,950 28,038 20,690 11,775 31,775
2. Trả trước cho người bán 1,030 2,066 1,941 1,445 3,278
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,800 5,397 5,316 5,177 -11,480
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,480 -11,480 -11,480 -11,480 6,306
IV. Tổng hàng tồn kho 59,461 69,735 90,316 76,823 59,328
1. Hàng tồn kho 59,461 69,735 90,316 76,823 59,328
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,688 4,141 3,637 2,543 2,795
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,438 1,852 1,377 120 14
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,401 1,440 1,411 1,574 1,933
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 849 849 849 849 849
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 468,919 456,824 442,787 436,856 425,730
I. Các khoản phải thu dài hạn 834 834 834 834 891
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 834 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 834 0 834 834 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 891
II. Tài sản cố định 412,209 400,484 388,719 377,584 365,798
1. Tài sản cố định hữu hình 409,010 397,330 385,610 374,520 362,779
- Nguyên giá 1,225,390 1,225,429 1,225,429 1,226,064 1,221,885
- Giá trị hao mòn lũy kế -816,380 -828,099 -839,819 -851,544 -859,106
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,199 3,154 3,109 3,064 3,019
- Nguyên giá 5,524 5,524 5,524 5,524 5,524
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,325 -2,370 -2,415 -2,460 -2,505
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 42,274 41,904 39,632 44,976 43,135
1. Chi phí trả trước dài hạn 42,274 41,904 39,632 44,976 43,135
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 575,564 578,182 559,090 526,981 529,396
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 255,242 267,362 257,213 238,656 253,474
I. Nợ ngắn hạn 254,564 266,683 256,535 237,978 252,741
1. Vay và nợ ngắn 105,022 100,800 86,300 75,500 80,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 113,439 124,836 124,959 121,064 138,319
4. Người mua trả tiền trước 781 1,022 971 1,807 1,448
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,126 5,007 4,779 806 2,116
6. Phải trả người lao động 9,217 15,157 17,827 19,759 7,876
7. Chi phí phải trả 2,591 3,810 3,857 2,054 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,923 15,667 17,490 16,702 22,130
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 678 678 678 678 734
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 678 678 678 678 734
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 320,322 310,820 301,877 288,325 275,921
I. Vốn chủ sở hữu 320,322 310,820 301,877 288,325 275,921
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 415,253 415,253 415,253 415,253 415,253
2. Thặng dư vốn cổ phần -873 -873 -873 -873 -873
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,950 15,950 15,950 15,950 15,950
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -110,008 -119,509 -128,452 -142,005 -154,408
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,464 385 352 286 352
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 575,564 578,182 559,090 526,981 529,396