|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
117,825
|
106,244
|
109,245
|
266,253
|
261,974
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,625
|
1,734
|
1,500
|
13,959
|
14,554
|
|
Doanh thu thuần
|
116,201
|
104,510
|
107,745
|
252,294
|
247,419
|
|
Giá vốn hàng bán
|
107,412
|
99,883
|
102,296
|
242,265
|
236,247
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,788
|
4,627
|
5,450
|
10,029
|
11,173
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8
|
4
|
5
|
8
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
727
|
448
|
509
|
568
|
548
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
727
|
448
|
509
|
568
|
548
|
|
Chi phí bán hàng
|
788
|
459
|
629
|
1,478
|
1,578
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,859
|
6,902
|
7,072
|
7,030
|
7,456
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,421
|
-3,179
|
-2,755
|
961
|
1,594
|
|
Thu nhập khác
|
11
|
6
|
10
|
1,893
|
18
|
|
Chi phí khác
|
10,376
|
10,380
|
9,658
|
10,130
|
9,756
|
|
Lợi nhuận khác
|
-10,365
|
-10,374
|
-9,648
|
-8,238
|
-9,738
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-8,943
|
-13,552
|
-12,404
|
-7,276
|
-8,144
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-8,943
|
-13,552
|
-12,404
|
-7,276
|
-8,144
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-8,943
|
-13,552
|
-12,404
|
-7,276
|
-8,144
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|