単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,586 127,251 117,825 106,244 109,245
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,826 1,637 1,625 1,734 1,500
Doanh thu thuần 84,760 125,614 116,201 104,510 107,745
Giá vốn hàng bán 79,395 114,627 107,412 99,883 102,296
Lợi nhuận gộp 5,364 10,986 8,788 4,627 5,450
Doanh thu hoạt động tài chính 5 10 8 4 5
Chi phí tài chính 888 849 727 448 509
Trong đó: Chi phí lãi vay 888 849 727 448 509
Chi phí bán hàng 777 1,081 788 459 629
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,528 7,765 5,859 6,902 7,072
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,824 1,301 1,421 -3,179 -2,755
Thu nhập khác 4 11 11 6 10
Chi phí khác 10,905 10,813 10,376 10,380 9,658
Lợi nhuận khác -10,901 -10,802 -10,365 -10,374 -9,648
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -13,725 -9,501 -8,943 -13,552 -12,404
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -13,725 -9,501 -8,943 -13,552 -12,404
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,725 -9,501 -8,943 -13,552 -12,404
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)