単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,997 86,586 127,251 117,825 106,244
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,602 1,826 1,637 1,625 1,734
Doanh thu thuần 86,395 84,760 125,614 116,201 104,510
Giá vốn hàng bán 83,642 79,395 114,627 107,412 99,883
Lợi nhuận gộp 2,754 5,364 10,986 8,788 4,627
Doanh thu hoạt động tài chính 7 5 10 8 4
Chi phí tài chính 842 888 849 727 448
Trong đó: Chi phí lãi vay 842 888 849 727 448
Chi phí bán hàng 778 777 1,081 788 459
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,320 6,528 7,765 5,859 6,902
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,180 -2,824 1,301 1,421 -3,179
Thu nhập khác 41 4 11 11 6
Chi phí khác 117 10,905 10,813 10,376 10,380
Lợi nhuận khác -76 -10,901 -10,802 -10,365 -10,374
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,255 -13,725 -9,501 -8,943 -13,552
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,255 -13,725 -9,501 -8,943 -13,552
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,255 -13,725 -9,501 -8,943 -13,552
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)