単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 117,825 106,244 109,245 266,253 261,974
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,625 1,734 1,500 13,959 14,554
Doanh thu thuần 116,201 104,510 107,745 252,294 247,419
Giá vốn hàng bán 107,412 99,883 102,296 242,265 236,247
Lợi nhuận gộp 8,788 4,627 5,450 10,029 11,173
Doanh thu hoạt động tài chính 8 4 5 8 4
Chi phí tài chính 727 448 509 568 548
Trong đó: Chi phí lãi vay 727 448 509 568 548
Chi phí bán hàng 788 459 629 1,478 1,578
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,859 6,902 7,072 7,030 7,456
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,421 -3,179 -2,755 961 1,594
Thu nhập khác 11 6 10 1,893 18
Chi phí khác 10,376 10,380 9,658 10,130 9,756
Lợi nhuận khác -10,365 -10,374 -9,648 -8,238 -9,738
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,943 -13,552 -12,404 -7,276 -8,144
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,943 -13,552 -12,404 -7,276 -8,144
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,943 -13,552 -12,404 -7,276 -8,144
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)