|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-44,105
|
-13,725
|
-9,501
|
-8,943
|
-13,552
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
|
12,650
|
12,603
|
12,350
|
12,350
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
47,537
|
11,766
|
11,764
|
11,630
|
11,905
|
|
- Các khoản dự phòng
|
177
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-18
|
-5
|
-10
|
-8
|
-4
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,141
|
888
|
849
|
727
|
448
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,733
|
-1,075
|
3,101
|
3,406
|
-1,203
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
16,808
|
8,351
|
3,720
|
16,522
|
448
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
30,553
|
16,703
|
-10,273
|
7,722
|
-14,811
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-11,422
|
-13,035
|
12,119
|
-14,157
|
9,686
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-13,878
|
1,617
|
2,956
|
2,746
|
-4,086
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,481
|
-492
|
-865
|
-362
|
-41
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-41
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
8,000
|
1,705
|
0
|
0
|
200
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,178
|
-18,642
|
-3,321
|
-19,044
|
18,925
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
38,451
|
-4,868
|
7,438
|
-3,165
|
9,120
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-571
|
|
39
|
79
|
-357
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
18
|
5
|
10
|
8
|
4
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-553
|
5
|
50
|
87
|
-353
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
144,180
|
|
34,800
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-164,067
|
|
-39,022
|
-14,500
|
-10,800
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
-8
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-19,887
|
|
-4,222
|
-14,500
|
-10,808
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18,010
|
-4,863
|
3,266
|
-17,579
|
-2,041
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,049
|
25,060
|
20,197
|
23,463
|
5,884
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25,060
|
20,197
|
23,463
|
5,884
|
3,843
|