DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.99 | 10.07 | 15.03 | 7.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.06 | 12.09 | 20.53 | 10.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.91 | 0.77 | 0.68 | 0.65 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.07 | 1.08 | 1.08 | 1.10 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 93.85 | 84.24 | 81.70 | 80.69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.97 | -10.24 | -3.02 | -1.23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.70 | 20.78 | 28.58 | 19.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.11 | 15.18 | 25.72 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.43 | 79.67 | 79.83 | 79.54 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 37.57 | 44.45 | 50.74 | 51.00 |
| Thời gian tồn kho | Date | 122.83 | 100.94 | 143.49 | 93.86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 23.40 | 12.21 | 6.59 | 32.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 378.31 | 451.06 | 506.45 | 376.90 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 90.27 | 96.06 | 104.94 | 72.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 13.90 | 12.95 | 13.46 | 7.60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 9.92 | 10.59 | 10.83 | 6.08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.05 | 0.05 | 0.06 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.07 | 0.08 | 0.08 | 0.10 |