DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 101,35 | 24,37 | 59,10 | 30,82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 55,97 | 29,38 | 38,95 | 35,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,18 | 0,46 | 0,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,98 | 4,58 | 3,28 | 2,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 611,13 | 224,76 | 622,81 | 450,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 343,35 | -63,22 | 177,10 | -27,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 66,51 | 32,74 | 51,87 | 45,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 69,98 | 36,92 | 49,15 | 45,07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,82 | 99,28 | 99,19 | 99,91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,13 | 80,15 | 79,90 | 79,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,58 | 200,57 | 67,57 | 81,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 594,61 | 871,68 | 343,82 | 322,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,78 | 32,58 | 11,52 | 22,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 539,00 | 1.405,14 | 531,39 | 695,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 708,92 | 624,00 | 584,92 | 720,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,66 | 3,59 | 2,82 | 6,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,92 | 2,08 | 1,90 | 4,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,30 | 0,33 | 0,33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,98 | 3,58 | 2,28 | 1,45 |