DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,90 | 1,31 | 0,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,25 | 15,01 | 1,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,04 | 0,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,13 | 2,07 | 1,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 207,12 | 185,26 | 225,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 205,91 | -10,55 | 21,63 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,59 | 40,98 | 21,98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 21,31 | 4,59 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,51 | 49,23 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,90 | 77,84 | 56,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 554,28 | 613,17 | 502,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1.209,84 | 1.312,64 | 750,86 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 310,17 | 348,54 | 222,02 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.343,70 | 1.470,65 | 1.168,58 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 692,64 | 749,43 | 873,87 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,34 | 1,43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,64 | 0,72 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,32 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,15 | 1,09 | 0,96 |