DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.27 | -6.32 | -0.23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.90 | -53.88 | -36.26 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.07 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.63 | 1.64 | 1.66 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 150.55 | 237.87 | 12.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -73.37 | 58.01 | -94.84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.26 | 21.46 | 13.33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.46 | -54.05 | -3.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58.09 | 104.60 | 1,087.49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.26 | 95.30 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 750.11 | 262.11 | 4,074.43 |
| Thời gian tồn kho | Date | 735.19 | 350.74 | 7,345.46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 355.11 | 181.34 | 3,754.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,363.49 | 588.34 | 11,031.57 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 946.05 | 511.94 | 456.12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.73 | 1.50 | 1.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.07 | 0.79 | 0.73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.36 | 0.54 | 0.55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.65 | 0.66 | 0.68 |