DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,06 | 3,03 | -0,99 | -7,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,11 | 10,65 | -1,48 | -14,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,15 | 0,39 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,87 | 1,72 | 1,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 111,27 | 60,06 | 139,39 | 99,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.328,45 | -46,02 | 132,08 | -28,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,63 | 6,23 | 9,35 | 0,63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,73 | 51,92 | 3,75 | -7,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 4,91 | 89,95 | -34,68 | 176,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,56 | 22,81 | 114,04 | 104,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 99,34 | 591,25 | 138,66 | 98,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 26,96 | 1.430,68 | 584,86 | 665,35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,74 | 280,96 | 76,88 | 65,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 126,60 | 2.038,27 | 723,19 | 771,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,48 | 237,57 | 162,70 | 124,24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 3,43 | 2,43 | 2,44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,04 | 1,14 | 0,64 | 0,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,15 | 0,23 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,89 | 0,74 | 0,70 |