TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
255,632
|
202,358
|
38,594
|
335,395
|
276,176
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,353
|
3,315
|
83
|
10,538
|
9,901
|
1. Tiền
|
15,353
|
3,315
|
83
|
4,810
|
9,901
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
5,728
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
4,000
|
9,728
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
140,753
|
198,920
|
30,285
|
97,289
|
52,953
|
1. Phải thu khách hàng
|
64,310
|
9,960
|
19,852
|
41,279
|
41,674
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,098
|
188,975
|
652
|
23,802
|
5,328
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
57,345
|
272
|
10,191
|
19,147
|
8,770
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-286
|
-409
|
-1,940
|
-4,319
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
98,661
|
87
|
7,839
|
220,755
|
202,466
|
1. Hàng tồn kho
|
98,661
|
87
|
7,839
|
220,755
|
202,466
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
865
|
36
|
387
|
2,813
|
1,127
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
530
|
0
|
0
|
382
|
75
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
216
|
21
|
387
|
2,430
|
994
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
119
|
15
|
0
|
1
|
58
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
64,109
|
0
|
186,795
|
59,304
|
82,774
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,558
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,558
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,779
|
0
|
0
|
15,754
|
20,277
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,779
|
0
|
0
|
1,756
|
7,212
|
- Nguyên giá
|
5,604
|
0
|
0
|
4,351
|
10,909
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,825
|
0
|
0
|
-2,595
|
-3,697
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
933
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
1,600
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-667
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
13,065
|
13,065
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
13,065
|
13,065
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,000
|
0
|
186,795
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
20,000
|
0
|
188,915
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-2,121
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,911
|
0
|
0
|
68
|
198
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,911
|
0
|
0
|
68
|
198
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
35,419
|
0
|
0
|
25,953
|
23,221
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
319,740
|
202,358
|
225,389
|
394,699
|
358,950
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
100,600
|
4,197
|
29,115
|
188,106
|
154,425
|
I. Nợ ngắn hạn
|
96,486
|
4,197
|
29,115
|
97,827
|
113,474
|
1. Vay và nợ ngắn
|
45,845
|
0
|
19,874
|
27,221
|
57,160
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
42,719
|
0
|
4,866
|
43,352
|
26,613
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,930
|
0
|
1,782
|
23,268
|
27,688
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,888
|
4,197
|
1,965
|
919
|
917
|
6. Phải trả người lao động
|
267
|
0
|
88
|
249
|
478
|
7. Chi phí phải trả
|
26
|
0
|
34
|
0
|
563
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,811
|
0
|
506
|
2,819
|
57
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4,114
|
0
|
0
|
90,279
|
40,951
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,098
|
0
|
0
|
68,817
|
19,402
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
16
|
0
|
0
|
21,462
|
21,549
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
219,140
|
198,161
|
196,274
|
206,593
|
204,525
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
219,140
|
198,161
|
196,274
|
206,593
|
204,525
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
170,000
|
185,299
|
185,299
|
185,299
|
196,414
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,658
|
12,862
|
10,974
|
16,629
|
3,423
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
33,482
|
0
|
0
|
4,664
|
4,687
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
319,740
|
202,358
|
225,389
|
394,699
|
358,950
|