単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 202,358 38,594 335,395 276,176 227,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,315 83 10,538 9,901 2,043
1. Tiền 3,315 83 4,810 9,901 2,043
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 5,728 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 4,000 9,728 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 198,920 30,285 97,289 52,953 40,797
1. Phải thu khách hàng 9,960 19,852 41,279 41,674 31,876
2. Trả trước cho người bán 188,975 652 23,802 5,328 13,165
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 272 10,191 19,147 8,770 752
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -286 -409 -1,940 -4,319 -4,996
IV. Tổng hàng tồn kho 87 7,839 220,755 202,466 181,641
1. Hàng tồn kho 87 7,839 220,755 202,466 181,641
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 36 387 2,813 1,127 3,446
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 382 75 2,070
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21 387 2,430 994 1,318
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 15 0 1 58 58
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 0 186,795 59,304 82,774 85,752
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 10,558 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 10,558 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 15,754 20,277 25,867
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 1,756 7,212 12,802
- Nguyên giá 0 0 4,351 10,909 16,846
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -2,595 -3,697 -4,044
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 933 0 0
- Nguyên giá 0 0 1,600 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -667 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 13,065 13,065 13,065
- Nguyên giá 0 0 13,065 13,065 13,065
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 186,795 0 0 -635
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 188,915 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -2,121 0 0 -635
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 68 23,419 29,450
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 68 198 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 25,953 23,221 29,450
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 202,358 225,389 394,699 358,950 313,680
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,197 29,115 188,106 154,425 122,304
I. Nợ ngắn hạn 4,197 29,115 97,827 113,474 100,842
1. Vay và nợ ngắn 0 19,874 27,221 57,160 57,449
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 4,866 43,352 26,613 18,900
4. Người mua trả tiền trước 0 1,782 23,268 27,688 21,138
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,197 1,965 919 917 1,110
6. Phải trả người lao động 0 88 249 478 672
7. Chi phí phải trả 0 34 0 563 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 506 2,819 57 1,122
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 90,279 40,951 21,462
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 68,817 19,402 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 21,462 21,549 21,462
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 198,161 196,274 206,593 204,525 191,376
I. Vốn chủ sở hữu 198,161 196,274 206,593 204,525 191,376
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 185,299 185,299 185,299 196,414 196,414
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,862 10,974 16,629 3,423 -15,509
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 451
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 4,664 4,687 10,471
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 202,358 225,389 394,699 358,950 313,680