単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 282,670 264,239 256,284 227,929 212,493
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,919 2,040 1,657 2,043 2,113
1. Tiền 1,919 2,040 1,657 2,043 2,113
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,728 9,728 9,728 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62,370 51,500 43,385 40,797 26,167
1. Phải thu khách hàng 37,338 29,840 26,186 31,876 27,102
2. Trả trước cho người bán 6,398 8,462 9,730 13,165 5,109
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,453 18,856 12,472 752 2,411
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,319 -5,659 -5,002 -4,996 -8,455
IV. Tổng hàng tồn kho 207,448 200,136 200,708 181,641 182,031
1. Hàng tồn kho 207,448 200,136 200,708 181,641 182,031
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,205 835 806 3,446 2,182
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 39 34 44 2,070 524
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,108 743 703 1,318 1,600
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 58 58 58 58 57
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82,442 82,077 81,826 85,752 87,468
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,558 10,558 10,558 0 10,558
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,558 10,558 10,558 0 10,558
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,307 22,696 23,131 25,867 28,273
1. Tài sản cố định hữu hình 9,242 9,631 10,066 12,802 20,736
- Nguyên giá 13,298 14,040 14,824 16,846 26,369
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,056 -4,410 -4,759 -4,044 -5,634
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,065 13,065 13,065 13,065 7,538
- Nguyên giá 13,065 13,065 13,065 13,065 7,538
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -635 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -635 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 22,695 22,017 21,216 29,450 20,818
1. Chi phí trả trước dài hạn 157 162 44 0 1,012
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 22,538 21,855 21,172 29,450 19,806
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 365,113 346,317 338,110 313,680 299,960
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 157,000 143,686 137,618 122,304 126,906
I. Nợ ngắn hạn 116,075 102,745 99,985 100,842 89,145
1. Vay và nợ ngắn 59,574 35,540 37,740 57,449 43,625
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,447 21,501 13,231 18,900 15,456
4. Người mua trả tiền trước 27,506 25,496 24,144 21,138 22,439
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,293 2,432 2,088 1,110 1,614
6. Phải trả người lao động 670 915 1,160 672 825
7. Chi phí phải trả 125 568 118 0 98
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,460 15,843 21,054 1,122 4,538
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 451 451 0 549
II. Nợ dài hạn 40,926 40,941 37,633 21,462 37,761
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 19,377 19,352 15,897 0 14,264
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21,549 21,589 21,736 21,462 23,497
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 208,112 202,631 200,492 191,376 173,055
I. Vốn chủ sở hữu 208,112 202,631 200,492 191,376 173,055
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 196,414 196,414 196,414 196,414 196,414
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,929 2,581 714 -15,509 -26,345
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 451 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,769 3,636 3,363 10,471 2,986
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 365,113 346,317 338,110 313,680 299,960