単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 276,176 282,670 264,239 256,284 227,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,901 1,919 2,040 1,657 2,043
1. Tiền 9,901 1,919 2,040 1,657 2,043
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,728 9,728 9,728 9,728 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,953 62,370 51,500 43,385 40,797
1. Phải thu khách hàng 41,674 37,338 29,840 26,186 31,876
2. Trả trước cho người bán 5,328 6,398 8,462 9,730 13,165
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,770 21,453 18,856 12,472 752
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,319 -4,319 -5,659 -5,002 -4,996
IV. Tổng hàng tồn kho 202,466 207,448 200,136 200,708 181,641
1. Hàng tồn kho 202,466 207,448 200,136 200,708 181,641
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,127 1,205 835 806 3,446
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 75 39 34 44 2,070
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 994 1,108 743 703 1,318
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 58 58 58 58 58
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82,774 82,442 82,077 81,826 85,752
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,558 10,558 10,558 10,558 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,558 10,558 10,558 10,558 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,277 22,307 22,696 23,131 25,867
1. Tài sản cố định hữu hình 7,212 9,242 9,631 10,066 12,802
- Nguyên giá 10,909 13,298 14,040 14,824 16,846
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,697 -4,056 -4,410 -4,759 -4,044
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,065 13,065 13,065 13,065 13,065
- Nguyên giá 13,065 13,065 13,065 13,065 13,065
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -635
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -635
V. Tổng tài sản dài hạn khác 23,419 22,695 22,017 21,216 29,450
1. Chi phí trả trước dài hạn 198 157 162 44 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 23,221 22,538 21,855 21,172 29,450
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 358,950 365,113 346,317 338,110 313,680
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 154,425 157,000 143,686 137,618 122,304
I. Nợ ngắn hạn 113,474 116,075 102,745 99,985 100,842
1. Vay và nợ ngắn 57,160 59,574 35,540 37,740 57,449
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,613 24,447 21,501 13,231 18,900
4. Người mua trả tiền trước 27,688 27,506 25,496 24,144 21,138
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 917 2,293 2,432 2,088 1,110
6. Phải trả người lao động 478 670 915 1,160 672
7. Chi phí phải trả 563 125 568 118 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 57 1,460 15,843 21,054 1,122
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 451 451 0
II. Nợ dài hạn 40,951 40,926 40,941 37,633 21,462
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 19,402 19,377 19,352 15,897 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21,549 21,549 21,589 21,736 21,462
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 204,525 208,112 202,631 200,492 191,376
I. Vốn chủ sở hữu 204,525 208,112 202,631 200,492 191,376
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 196,414 196,414 196,414 196,414 196,414
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,423 6,929 2,581 714 -15,509
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 451
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,687 4,769 3,636 3,363 10,471
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 358,950 365,113 346,317 338,110 313,680