単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 256,284 227,929 212,493 215,073 214,039
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,657 2,043 2,113 178 311
1. Tiền 1,657 2,043 2,113 178 311
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,728 0 0 1,000 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,385 40,797 26,167 29,699 31,439
1. Phải thu khách hàng 26,186 31,876 27,102 29,676 31,652
2. Trả trước cho người bán 9,730 13,165 5,109 6,121 5,359
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,472 752 2,411 4,060 4,586
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,002 -4,996 -8,455 -10,159 -10,159
IV. Tổng hàng tồn kho 200,708 181,641 182,031 182,660 180,126
1. Hàng tồn kho 200,708 181,641 182,031 182,660 180,126
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 806 3,446 2,182 1,536 1,162
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 44 2,070 524 37 19
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 703 1,318 1,600 1,442 1,086
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 58 58 57 58 58
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81,826 85,752 87,468 88,217 87,211
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,558 0 10,558 11,107 11,107
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,558 0 10,558 11,107 11,107
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,131 25,867 28,273 21,032 28,779
1. Tài sản cố định hữu hình 10,066 12,802 20,736 13,494 21,241
- Nguyên giá 14,824 16,846 26,369 19,484 27,766
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,759 -4,044 -5,634 -5,990 -6,525
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,065 13,065 7,538 7,538 7,538
- Nguyên giá 13,065 13,065 7,538 7,538 7,538
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 17,225 17,139
- Nguyên giá 0 0 17,283 17,283
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -58 -144
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 -635 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -635 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,216 29,450 20,818 20,212 19,510
1. Chi phí trả trước dài hạn 44 0 1,012 1,089 1,070
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 21,172 29,450 19,806 19,123 18,440
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 338,110 313,680 299,960 303,290 301,250
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 137,618 122,304 126,906 136,428 136,121
I. Nợ ngắn hạn 99,985 100,842 89,145 98,384 87,793
1. Vay và nợ ngắn 37,740 57,449 43,625 47,257 47,976
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,231 18,900 15,456 15,710 3,581
4. Người mua trả tiền trước 24,144 21,138 22,439 29,607 30,366
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,088 1,110 1,614 1,312 1,376
6. Phải trả người lao động 1,160 672 825 1,043 621
7. Chi phí phải trả 118 0 98 391 65
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 21,054 1,122 4,538 3,056 3,807
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 451 0 549 0 0
II. Nợ dài hạn 37,633 21,462 37,761 38,045 48,329
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 10,987
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 15,897 0 14,264 13,456 12,664
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21,736 21,462 23,497 24,040 24,128
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 549 549
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 200,492 191,376 173,055 166,862 165,128
I. Vốn chủ sở hữu 200,492 191,376 173,055 166,862 165,128
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 196,414 196,414 196,414 196,414 196,414
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 714 -15,509 -26,345 -32,486 -34,189
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 451 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,363 10,471 2,986 2,934 2,903
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 338,110 313,680 299,960 303,290 301,250