単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,507 13,859 22,799 14,729 13,574
Các khoản giảm trừ doanh thu 135 120
Doanh thu thuần 30,372 13,859 22,679 14,729 13,574
Giá vốn hàng bán 29,301 12,885 32,023 13,487 13,099
Lợi nhuận gộp 1,070 974 -9,344 1,242 474
Doanh thu hoạt động tài chính 126 38 94 0 0
Chi phí tài chính 2,341 1,495 1,297 1,279 1,814
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,595 1,261 1,297 1,279 1,814
Chi phí bán hàng 239 43 9 79 15
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,113 1,440 502 1,822 2,472
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,497 -1,966 -11,058 -1,938 -3,826
Thu nhập khác 16 0 435 0 1
Chi phí khác 164 50 562 1,130 643
Lợi nhuận khác -148 -50 -127 -1,130 -642
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,646 -2,016 -11,185 -3,067 -4,469
Chi phí thuế TNDN hiện hành -583 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 40 147 4 499
Chi phí thuế TNDN -543 147 4 499
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,103 -2,163 -11,185 -3,072 -4,968
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -38 -20 -222 -48 -38
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,065 -2,143 -10,963 -3,024 -4,930
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0