|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13,859
|
22,799
|
14,729
|
13,574
|
20,037
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
120
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
13,859
|
22,679
|
14,729
|
13,574
|
20,037
|
|
Giá vốn hàng bán
|
12,885
|
32,023
|
13,487
|
13,099
|
17,710
|
|
Lợi nhuận gộp
|
974
|
-9,344
|
1,242
|
474
|
2,327
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
38
|
94
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
1,495
|
1,297
|
1,279
|
1,814
|
1,432
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,261
|
1,297
|
1,279
|
1,814
|
1,432
|
|
Chi phí bán hàng
|
43
|
9
|
79
|
15
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,440
|
502
|
1,822
|
2,472
|
1,518
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,966
|
-11,058
|
-1,938
|
-3,826
|
-622
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
435
|
0
|
1
|
129
|
|
Chi phí khác
|
50
|
562
|
1,130
|
643
|
1,152
|
|
Lợi nhuận khác
|
-50
|
-127
|
-1,130
|
-642
|
-1,023
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,016
|
-11,185
|
-3,067
|
-4,469
|
-1,645
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
147
|
|
4
|
499
|
88
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
147
|
|
4
|
499
|
88
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,163
|
-11,185
|
-3,072
|
-4,968
|
-1,734
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-20
|
-222
|
-48
|
-38
|
-31
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,143
|
-10,963
|
-3,024
|
-4,930
|
-1,702
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
0
|