|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25,063
|
20,244
|
33,108
|
30,507
|
13,859
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
304
|
174
|
329
|
135
|
|
|
Doanh thu thuần
|
24,758
|
20,070
|
32,779
|
30,372
|
13,859
|
|
Giá vốn hàng bán
|
23,815
|
18,521
|
24,835
|
29,301
|
12,885
|
|
Lợi nhuận gộp
|
943
|
1,549
|
7,944
|
1,070
|
974
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
878
|
508
|
88
|
126
|
38
|
|
Chi phí tài chính
|
1,778
|
1,730
|
1,539
|
2,341
|
1,495
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,778
|
1,730
|
1,539
|
1,595
|
1,261
|
|
Chi phí bán hàng
|
80
|
68
|
93
|
239
|
43
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,150
|
1,532
|
1,806
|
3,113
|
1,440
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,186
|
-1,273
|
4,593
|
-4,497
|
-1,966
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
119
|
|
16
|
0
|
|
Chi phí khác
|
7
|
383
|
3
|
164
|
50
|
|
Lợi nhuận khác
|
-7
|
-264
|
-3
|
-148
|
-50
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,192
|
-1,537
|
4,590
|
-4,646
|
-2,016
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-2
|
45
|
1,003
|
-583
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
130
|
|
|
40
|
147
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
128
|
45
|
1,003
|
-543
|
147
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,321
|
-1,582
|
3,587
|
-4,103
|
-2,163
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-20
|
4
|
82
|
-38
|
-20
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,301
|
-1,586
|
3,506
|
-4,065
|
-2,143
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|