単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,790 111,273 60,330 140,158 100,273
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 269 770 584
Doanh thu thuần 7,790 111,273 60,060 139,388 99,689
Giá vốn hàng bán 7,274 106,123 56,320 126,355 99,065
Lợi nhuận gộp 516 5,150 3,741 13,032 624
Doanh thu hoạt động tài chính 15,101 0 1,000 1,848 346
Chi phí tài chính 157 2,888 1,108 7,032 6,739
Trong đó: Chi phí lãi vay 238 2,888 3,134 7,032 5,891
Chi phí bán hàng 103 823 732 399
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,542 1,719 3,578 8,607 7,108
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,918 441 -768 -1,491 -13,275
Thu nhập khác 48 28,871 119 451
Chi phí khác 726 340 53 439 778
Lợi nhuận khác -726 -292 28,818 -320 -326
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,193 149 28,050 -1,811 -13,602
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,949 29 195 167 368
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 21,457 87 187
Chi phí thuế TNDN 1,949 29 21,652 254 556
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,244 120 6,398 -2,065 -14,157
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -26 26 -209
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,244 120 6,424 -2,091 -13,948
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)