DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.11 | -9.49 | 5.08 | 24.11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.25 | -8.95 | 4.13 | 17.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.33 | 0.79 | 0.83 | 1.32 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.38 | 1.35 | 1.48 | 1.04 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 891.73 | 493.56 | 565.31 | 803.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 109.99 | -44.65 | 14.54 | 42.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.45 | 27.20 | 25.87 | 28.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.48 | -6.48 | 5.73 | 20.60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.59 | 111.26 | 92.21 | 96.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.57 | 124.05 | 78.25 | 88.15 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 139.01 | 174.50 | 81.94 | 102.73 |
| Thời gian tồn kho | Date | 29.56 | 68.02 | 256.60 | 54.27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 56.34 | 105.75 | 66.43 | 28.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 209.37 | 344.82 | 348.75 | 216.06 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 249.12 | 208.34 | 226.80 | 349.73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.95 | 1.81 | 1.72 | 3.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.74 | 1.56 | 0.75 | 3.08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.24 | 0.26 | 0.21 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.56 | 0.57 | 0.70 | 0.23 |