TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
502,024
|
515,562
|
511,501
|
466,273
|
540,134
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
38,525
|
78,857
|
57,771
|
69,887
|
77,576
|
1. Tiền
|
34,425
|
71,857
|
27,198
|
41,522
|
44,897
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,100
|
7,000
|
30,573
|
28,365
|
32,678
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
84,997
|
76,874
|
59,899
|
96,765
|
31,750
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
236,053
|
273,252
|
339,608
|
235,967
|
126,901
|
1. Phải thu khách hàng
|
228,043
|
192,217
|
349,411
|
285,871
|
179,371
|
2. Trả trước cho người bán
|
30,469
|
74,079
|
4,938
|
23,793
|
30,103
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,155
|
38,560
|
14,174
|
11,460
|
7,906
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-32,613
|
-31,604
|
-29,036
|
-85,157
|
-90,539
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
127,660
|
80,021
|
51,818
|
52,713
|
275,011
|
1. Hàng tồn kho
|
139,467
|
89,776
|
61,785
|
66,962
|
294,628
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11,807
|
-9,755
|
-9,968
|
-14,249
|
-19,618
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,789
|
6,559
|
2,406
|
10,940
|
28,896
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,794
|
4,572
|
509
|
551
|
835
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,655
|
1,896
|
1,897
|
10,389
|
28,004
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
341
|
91
|
0
|
0
|
57
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
103,656
|
88,942
|
161,247
|
161,277
|
142,261
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,829
|
5,836
|
35
|
6,098
|
1,414
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,829
|
5,836
|
35
|
1,220
|
1,414
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
68,087
|
57,421
|
71,157
|
71,764
|
68,637
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43,510
|
41,478
|
55,090
|
55,678
|
54,015
|
- Nguyên giá
|
82,844
|
83,121
|
100,639
|
105,107
|
108,283
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39,334
|
-41,643
|
-45,549
|
-49,430
|
-54,268
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24,578
|
15,943
|
16,067
|
16,086
|
14,622
|
- Nguyên giá
|
36,533
|
25,376
|
26,529
|
27,892
|
28,130
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,955
|
-9,433
|
-10,462
|
-11,806
|
-13,508
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
18,029
|
16,332
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
61,645
|
62,345
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,616
|
-46,013
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,367
|
5,625
|
86,872
|
5,040
|
1,735
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
84,552
|
3,889
|
1,635
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
7,367
|
7,367
|
7,367
|
7,367
|
7,367
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-1,742
|
-5,047
|
-6,216
|
-7,367
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,930
|
3,728
|
2,432
|
2,947
|
3,902
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,588
|
3,411
|
2,230
|
2,767
|
1,908
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
342
|
317
|
202
|
180
|
1,994
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
84
|
0
|
0
|
74,636
|
66,343
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
605,679
|
604,505
|
672,748
|
627,549
|
682,394
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
280,327
|
265,070
|
270,488
|
265,676
|
321,656
|
I. Nợ ngắn hạn
|
271,724
|
255,748
|
262,378
|
257,931
|
313,339
|
1. Vay và nợ ngắn
|
92,709
|
42,208
|
60,434
|
85,934
|
118,240
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
61,497
|
32,453
|
117,746
|
104,104
|
76,272
|
4. Người mua trả tiền trước
|
39,894
|
132,423
|
4,414
|
17,515
|
71,643
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,025
|
3,977
|
5,238
|
6,073
|
6,484
|
6. Phải trả người lao động
|
6,189
|
5,160
|
7,780
|
10,069
|
9,769
|
7. Chi phí phải trả
|
9,944
|
5,917
|
37,835
|
8,567
|
9,172
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
37,990
|
12,651
|
8,799
|
8,401
|
5,932
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
14,699
|
15,928
|
15,852
|
14,457
|
13,742
|
II. Nợ dài hạn
|
8,603
|
9,322
|
8,110
|
7,746
|
8,317
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
326
|
905
|
925
|
1,015
|
285
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,974
|
2,914
|
2,891
|
2,990
|
3,242
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,648
|
1,679
|
2,311
|
3,051
|
4,786
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
325,352
|
339,434
|
402,260
|
361,873
|
360,739
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
325,352
|
339,434
|
402,260
|
361,873
|
360,739
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
190,648
|
190,648
|
213,437
|
245,336
|
245,336
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
4,100
|
4,100
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-722
|
-722
|
-722
|
-722
|
-722
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,690
|
7,184
|
10,290
|
4,261
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
73,875
|
84,213
|
94,524
|
5,235
|
13,091
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,139
|
4,092
|
3,998
|
2,749
|
2,024
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
56,861
|
58,111
|
84,732
|
103,662
|
98,933
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
605,679
|
604,505
|
672,748
|
627,549
|
682,394
|