単位: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 34,314 67,970 33,200 -35,600 29,851
2. Điều chỉnh cho các khoản -8,684 18,926 6,911 -18,783 29,898
- Khấu hao TSCĐ 8,268 14,149 7,051 6,381 15,400
- Các khoản dự phòng -14,989 8,464 -1,059 59,934 13,036
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -22 6 314 -56 -73
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,839 -8,538 -4,206 -8,505 765
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,306 4,383 3,252 3,611 3,785
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 1,592 461 1,559 -80,148 -3,015
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25,631 86,896 40,111 -54,383 59,749
- Tăng, giảm các khoản phải thu 32,181 -37,230 -36,771 32,376 88,386
- Tăng, giảm hàng tồn kho -21,170 -80,353 49,635 -5,176 -227,667
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,140 33,260 18,918 -36,826 21,691
- Tăng giảm chi phí trả trước -887 -590 399 2,480 -300
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,259 -4,383 -3,259 -4,396 -2,830
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,624 -15,815 -9,171 -8,544 -8,288
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,001 326 696 169 -159
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -970 -4,369 -422 -1,918 404
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14,763 -22,259 60,137 -76,219 -69,015
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,559 -14,979 -2,808 -5,998 -3,840
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 8,149 692 578
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -63,409 -111,063 -47,220 -94,235 -76,268
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,520 65,071 47,309 63,930 156,114
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -3,560 -7,367 -4,067 69,162 -96
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 33,117 20,554 2,961
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,495 9,319 2,558 5,735 3,056
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -48,514 -59,019 37,038 59,840 82,504
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 324 14,701 96
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -49 -29 0 -730 -242
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 66,462 216,324 93,466 122,950 215,890
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -34,833 -130,543 -143,967 -110,195 -192,201
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -41,950 -44,486 -6,362 -19,246 -29,504
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,371 41,266 -56,539 7,480 -5,961
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -44,121 -40,012 40,636 -8,899 7,529
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 98,193 78,529 38,525 57,771 69,887
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 37 8 -303 -14 160
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 54,109 38,525 78,857 69,887 77,576