単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 65,033 7,171 14,343 72,821 26,777
2. Điều chỉnh cho các khoản -8,072 3,528 125 -71,455 2,306
- Khấu hao TSCĐ 1,695 1,723 5,891 -2,298 1,852
- Các khoản dự phòng -13,279 -914 -2,479 -77,290 68
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 14 6 1 69 -339
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -620 -586 -1,587 -433 -1,839
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,423 1,226 372 714 491
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 2,695 2,073 -2,073 7,782 2,073
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 56,961 10,699 14,469 1,367 29,083
- Tăng, giảm các khoản phải thu -241,337 178,635 -10,050 92,018 -22,702
- Tăng, giảm hàng tồn kho 229,422 -35,365 14,975 1,818 25,674
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -77,121 -25,388 -20,726 13,457 -16,908
- Tăng giảm chi phí trả trước 86 -2,774 1,143 -3,581 1,159
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,587 -1,528 -373 -697 -245
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,701 -8,589 -2,407 -1,225 -2,396
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 163 10
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -421 -268 -1,224 600 -2,259
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -35,698 115,422 -4,193 103,920 11,415
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,356 -202 -1,349 -3,516 -87
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 505 48 934 378 -387
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6,060 -14,040 4,551 -82,623 -3,397
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 14,380 17,610 -1,145 8,052 19,090
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -20,229 -5,336 5,336 -261 -261
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 502 671 761 706 368
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12,257 -1,248 9,088 -77,263 15,326
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 19,711 200 -99
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -7,418 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 46,514 58,949 21,433 27,597 13,356
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -28,762 -171,340 -19,426 -26,557 -15,308
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,058 -3,513 -4,381 -10,576 -33,237
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33,404 -115,904 -9,593 -9,535 -35,289
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14,551 -1,729 -4,698 17,122 -8,547
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 77,576 63,047 61,312 56,630 73,666
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 20 -6 16 -86 294
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 63,045 61,312 56,630 73,666 65,413