単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 97,999 142,882 165,395 162,513 155,652
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 97,999 142,882 165,395 162,513 155,652
Giá vốn hàng bán 65,972 98,896 113,457 108,755 123,331
Lợi nhuận gộp 32,027 43,986 51,938 53,758 32,321
Doanh thu hoạt động tài chính 1,137 1,009 880 2,564 3,343
Chi phí tài chính 1,813 629 891 968 916
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,226 372 635 461 686
Chi phí bán hàng 10,903 14,170 15,002 14,333 11,389
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,316 16,768 -37,337 16,011 14,714
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,133 13,428 72,700 25,009 8,645
Thu nhập khác 46 1,175 351 1,878 771
Chi phí khác 8 260 229 110 381
Lợi nhuận khác 39 915 122 1,769 390
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,563
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,171 14,343 72,821 26,777 9,035
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,760 2,458 5,118 4,717 2,607
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6 279 -726 269 7
Chi phí thuế TNDN 1,766 2,737 4,392 4,986 2,614
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,405 11,607 68,430 21,792 6,420
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,401 7,370 9,726 12,391 6,240
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3 4,237 58,704 9,401 180
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)