DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,66 | 0,55 | 0,32 | 1,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,81 | 0,34 | 0,19 | 0,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,21 | 1,05 | 1,02 | 1,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,67 | 1,56 | 1,63 | 1,69 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 666,20 | 544,39 | 555,39 | 641,05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,88 | -18,28 | 2,02 | 15,42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,58 | 5,44 | 4,92 | 6,22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,88 | 2,01 | 1,38 | 2,16 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 142,02 | 18,53 | 13,65 | 38,11 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 104,80 | 90,50 | 100,00 | 96,28 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 91,39 | 116,12 | 102,99 | 97,85 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 123,45 | 137,94 | 142,08 | 131,44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 52,21 | 49,71 | 61,26 | 44,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 230,77 | 265,20 | 262,02 | 245,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 200,94 | 210,60 | 189,27 | 196,79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,91 | 2,14 | 1,90 | 1,84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,98 | 0,82 | 0,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,23 | 0,26 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,67 | 0,56 | 0,63 | 0,69 |