単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 397,759 421,208 395,535 398,695 440,539
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,684 8,736 4,750 4,709 19,656
1. Tiền 13,684 8,736 4,750 4,709 19,656
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000 4,000 4,000 10,000 10,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 178,727 166,804 173,195 156,712 171,805
1. Phải thu khách hàng 174,370 162,690 148,894 149,022 170,923
2. Trả trước cho người bán 4,323 3,970 146 7,493 295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34 145 1,156 197 587
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 191,435 221,756 194,539 205,552 216,484
1. Hàng tồn kho 191,435 221,756 194,539 205,552 216,484
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,913 19,912 19,051 21,722 22,595
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 761 404 352 431 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,152 19,393 18,580 21,220 22,550
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 115 119 71 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 45
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107,872 129,080 121,089 143,266 131,000
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 97,138 66,242 55,773 47,602 36,675
1. Tài sản cố định hữu hình 60,439 59,582 49,145 41,006 36,097
- Nguyên giá 138,777 148,821 144,606 144,606 147,571
- Giá trị hao mòn lũy kế -78,338 -89,239 -95,461 -103,600 -111,474
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36,699 6,660 6,628 6,596 578
- Nguyên giá 37,148 7,142 7,142 7,142 1,155
- Giá trị hao mòn lũy kế -449 -481 -514 -546 -578
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 30,006 30,006 72,690 72,450
- Nguyên giá 0 30,006 30,006 72,810 72,810
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -120 -360
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,000 6,000 6,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,842 3,739 1,944 3,350 2,261
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,842 3,739 1,944 3,350 2,261
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 505,631 550,288 516,624 541,961 571,539
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 235,229 220,264 184,935 209,426 234,093
I. Nợ ngắn hạn 234,417 220,264 184,935 209,426 234,093
1. Vay và nợ ngắn 65,651 123,006 112,382 119,749 154,138
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 157,498 93,788 70,113 88,634 72,608
4. Người mua trả tiền trước 2,892 1,028 604 30 4,129
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,986 31 0 0 140
6. Phải trả người lao động 5,506 1,449 1,076 449 2,409
7. Chi phí phải trả 56 0 127 109 -8
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 140 334 131 148 451
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 812 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 812 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 270,401 330,144 331,689 332,535 337,447
I. Vốn chủ sở hữu 270,401 330,144 331,689 332,535 337,447
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 238,433 318,433 318,433 318,433 318,433
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,543 6,543 6,422 6,422 6,422
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,128 6,499 6,279 6,076 6,110
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 37 37 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,261 -1,368 555 1,603 6,481
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 688 628 502 307 227
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 505,631 550,408 516,624 541,961 571,539