TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
311,849
|
397,759
|
421,208
|
395,535
|
398,265
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,336
|
13,684
|
8,736
|
4,750
|
4,709
|
1. Tiền
|
12,336
|
13,684
|
8,736
|
4,750
|
4,709
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
10,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
135,971
|
178,727
|
166,804
|
173,195
|
156,712
|
1. Phải thu khách hàng
|
129,666
|
174,370
|
162,690
|
148,894
|
149,022
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,121
|
4,323
|
3,970
|
146
|
7,493
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
184
|
34
|
145
|
1,156
|
197
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
150,791
|
191,435
|
221,756
|
194,539
|
205,552
|
1. Hàng tồn kho
|
150,791
|
191,435
|
221,756
|
194,539
|
205,552
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,751
|
9,913
|
19,912
|
19,051
|
21,291
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
568
|
761
|
404
|
352
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,183
|
9,152
|
19,393
|
18,580
|
21,220
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
115
|
119
|
71
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
68,777
|
107,872
|
129,080
|
121,089
|
143,697
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
58,512
|
97,138
|
66,242
|
55,773
|
47,602
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,788
|
60,439
|
59,582
|
49,145
|
41,006
|
- Nguyên giá
|
119,130
|
138,777
|
148,821
|
144,606
|
144,606
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67,342
|
-78,338
|
-89,239
|
-95,461
|
-103,600
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,724
|
36,699
|
6,660
|
6,628
|
6,596
|
- Nguyên giá
|
7,142
|
37,148
|
7,142
|
7,142
|
7,142
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-417
|
-449
|
-481
|
-514
|
-546
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
30,006
|
30,006
|
72,690
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
30,006
|
30,006
|
72,810
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-120
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,860
|
3,842
|
3,739
|
1,944
|
3,781
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,860
|
3,842
|
3,739
|
1,944
|
3,781
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
380,626
|
505,631
|
550,288
|
516,624
|
541,961
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
125,708
|
235,229
|
220,264
|
184,935
|
209,426
|
I. Nợ ngắn hạn
|
124,084
|
234,417
|
220,264
|
184,935
|
209,426
|
1. Vay và nợ ngắn
|
74,539
|
65,651
|
123,006
|
112,382
|
119,749
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
45,443
|
157,498
|
93,788
|
70,113
|
88,634
|
4. Người mua trả tiền trước
|
623
|
2,892
|
1,028
|
604
|
30
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
781
|
1,986
|
31
|
0
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
2,457
|
5,506
|
1,449
|
1,076
|
449
|
7. Chi phí phải trả
|
71
|
56
|
0
|
127
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
51
|
140
|
334
|
131
|
257
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,624
|
812
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,624
|
812
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
254,917
|
270,401
|
330,144
|
331,689
|
332,535
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
254,917
|
270,401
|
330,144
|
331,689
|
332,535
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
238,433
|
238,433
|
318,433
|
318,433
|
318,433
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
6,543
|
6,543
|
6,422
|
6,422
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4,847
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,854
|
6,128
|
6,499
|
6,279
|
6,076
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
37
|
37
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,477
|
19,261
|
-1,368
|
555
|
1,603
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
120
|
688
|
628
|
502
|
307
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
380,626
|
505,631
|
550,408
|
516,624
|
541,961
|