Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
453,255
|
689,037
|
669,696
|
544,672
|
555,569
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
259
|
3,078
|
3,494
|
279
|
175
|
Doanh thu thuần
|
452,996
|
685,959
|
666,201
|
544,393
|
555,394
|
Giá vốn hàng bán
|
424,863
|
634,902
|
655,666
|
514,759
|
528,058
|
Lợi nhuận gộp
|
28,132
|
51,056
|
10,535
|
29,634
|
27,335
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,340
|
1,303
|
2,501
|
1,971
|
3,123
|
Chi phí tài chính
|
6,316
|
5,946
|
9,080
|
11,167
|
9,272
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,579
|
4,507
|
5,276
|
8,904
|
6,631
|
Chi phí bán hàng
|
8,822
|
12,958
|
11,139
|
8,611
|
8,815
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,325
|
18,188
|
11,522
|
9,696
|
11,758
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,010
|
15,267
|
-18,706
|
2,131
|
613
|
Thu nhập khác
|
526
|
722
|
873
|
291
|
539
|
Chi phí khác
|
23
|
100
|
1
|
398
|
105
|
Lợi nhuận khác
|
503
|
622
|
872
|
-106
|
435
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,512
|
15,889
|
-17,833
|
2,025
|
1,048
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
605
|
3,192
|
856
|
192
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
605
|
3,192
|
856
|
192
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,907
|
12,697
|
-18,689
|
1,832
|
1,048
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,907
|
12,697
|
-18,689
|
1,832
|
1,048
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|