単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 161,143 186,078 174,465 164,751 215,169
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 253 100 101 673
Doanh thu thuần 161,143 185,825 174,366 164,650 214,496
Giá vốn hàng bán 151,925 172,446 163,700 154,748 192,147
Lợi nhuận gộp 9,219 13,379 10,666 9,902 22,348
Doanh thu hoạt động tài chính 15 387 626 323 311
Chi phí tài chính 2,893 2,529 3,103 2,522 3,636
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,076 2,038 2,696 2,166 3,035
Chi phí bán hàng 2,082 2,410 2,821 2,800 3,733
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,695 6,361 3,542 4,001 8,490
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 563 2,468 1,826 901 6,799
Thu nhập khác 103 20 247 149 103
Chi phí khác 13 17 0 0 2
Lợi nhuận khác 90 3 247 149 101
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 654 2,470 2,074 1,051 6,900
Chi phí thuế TNDN hiện hành 196
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 196 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 654 2,274 2,074 1,051 6,900
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 654 2,274 2,074 1,051 6,900
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)