単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 186,078 174,465 164,751 215,169 178,937
Các khoản giảm trừ doanh thu 253 100 101 673
Doanh thu thuần 185,825 174,366 164,650 214,496 178,937
Giá vốn hàng bán 172,446 163,700 154,748 192,147 165,979
Lợi nhuận gộp 13,379 10,666 9,902 22,348 12,959
Doanh thu hoạt động tài chính 387 626 323 311 102
Chi phí tài chính 2,529 3,103 2,522 3,636 3,371
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,038 2,696 2,166 3,035 3,004
Chi phí bán hàng 2,410 2,821 2,800 3,733 4,096
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,361 3,542 4,001 8,490 3,836
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,468 1,826 901 6,799 1,757
Thu nhập khác 20 247 149 103 144
Chi phí khác 17 0 0 2 0
Lợi nhuận khác 3 247 149 101 144
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,470 2,074 1,051 6,900 1,901
Chi phí thuế TNDN hiện hành 196 328
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 196 0 328
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,274 2,074 1,051 6,900 1,573
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,274 2,074 1,051 6,900 1,573
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)