単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 144,734 122,549 140,288 139,093 153,639
Các khoản giảm trừ doanh thu 63 147 0 8 21
Doanh thu thuần 144,671 122,402 140,288 139,085 153,618
Giá vốn hàng bán 137,103 116,101 130,563 133,081 148,314
Lợi nhuận gộp 7,568 6,302 9,725 6,004 5,304
Doanh thu hoạt động tài chính 1,100 86 1,699 365 974
Chi phí tài chính 3,498 1,792 3,338 1,805 2,337
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,530 1,517 1,569 1,781 1,763
Chi phí bán hàng 2,292 2,052 2,695 2,188 1,881
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,377 2,296 5,388 2,341 1,732
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 500 247 2 35 328
Thu nhập khác 69 114 127 228 70
Chi phí khác 1 0 0 1 103
Lợi nhuận khác 68 114 127 227 -33
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 569 362 130 262 295
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 569 362 130 262 295
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 569 362 130 262 295
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)