単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 153,639 119,713 161,143 186,078 174,465
Các khoản giảm trừ doanh thu 21 0 0 253 100
Doanh thu thuần 153,618 119,713 161,143 185,825 174,366
Giá vốn hàng bán 148,314 113,080 151,925 172,446 163,700
Lợi nhuận gộp 5,304 6,633 9,219 13,379 10,666
Doanh thu hoạt động tài chính 974 51 15 387 626
Chi phí tài chính 2,337 2,172 2,893 2,529 3,103
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,763 1,496 2,076 2,038 2,696
Chi phí bán hàng 1,881 2,051 2,082 2,410 2,821
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,732 2,359 3,695 6,361 3,542
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 328 103 563 2,468 1,826
Thu nhập khác 70 14 103 20 247
Chi phí khác 103 13 17 0
Lợi nhuận khác -33 14 90 3 247
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 295 116 654 2,470 2,074
Chi phí thuế TNDN hiện hành 196
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 196
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 295 116 654 2,274 2,074
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 295 116 654 2,274 2,074
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)