|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
192,663
|
111,850
|
185,378
|
181,586
|
194,571
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-158,867
|
-119,584
|
-183,110
|
-193,555
|
-151,984
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3,102
|
-4,040
|
-4,069
|
-11,003
|
360
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1,654
|
-1,496
|
-2,312
|
-1,929
|
-2,504
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
-70
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
895
|
58
|
310
|
33
|
439
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1,404
|
-3,572
|
-8,551
|
-12,846
|
1,608
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,531
|
-16,785
|
-12,354
|
-37,714
|
42,420
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-36,800
|
|
-88
|
88
|
-2,690
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
7,000
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
4,000
|
10,000
|
-29,000
|
-1,000
|
-9,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
15,000
|
-10,000
|
10,000
|
9,000
|
10,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
10,000
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,671
|
0
|
4
|
470
|
210
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,129
|
0
|
-9,084
|
15,558
|
-1,480
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
355,370
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-615,308
|
76,772
|
126,243
|
148,626
|
88,758
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
238,425
|
-58,401
|
-103,108
|
-128,545
|
-115,958
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-21,513
|
18,371
|
23,136
|
20,082
|
-27,200
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9,111
|
1,586
|
1,698
|
-2,075
|
13,741
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,828
|
4,709
|
6,295
|
7,990
|
5,916
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-7
|
|
-3
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,709
|
6,295
|
7,990
|
5,916
|
19,656
|