|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
417,148
|
464,037
|
440,539
|
444,691
|
474,639
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,990
|
5,916
|
19,656
|
6,394
|
13,647
|
|
1. Tiền
|
7,990
|
5,916
|
19,656
|
6,394
|
13,647
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
10,000
|
10,000
|
0
|
10,250
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
171,488
|
187,160
|
171,805
|
195,225
|
194,188
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
159,019
|
173,139
|
170,923
|
184,294
|
193,328
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,937
|
3,516
|
295
|
2,341
|
538
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
532
|
10,505
|
587
|
8,590
|
322
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
214,849
|
236,476
|
216,484
|
211,485
|
233,273
|
|
1. Hàng tồn kho
|
214,849
|
236,476
|
216,484
|
211,485
|
233,273
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,821
|
24,485
|
22,595
|
31,586
|
23,281
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
247
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22,525
|
24,402
|
22,550
|
31,474
|
23,203
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
49
|
16
|
0
|
7
|
34
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
68
|
45
|
106
|
45
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
148,370
|
130,234
|
131,000
|
138,685
|
129,555
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,071
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,071
|
|
II. Tài sản cố định
|
43,580
|
35,638
|
36,675
|
34,681
|
34,741
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
37,000
|
35,052
|
36,097
|
34,111
|
34,179
|
|
- Nguyên giá
|
144,606
|
144,606
|
147,571
|
147,571
|
149,578
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-107,605
|
-109,554
|
-111,474
|
-113,460
|
-115,398
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,580
|
586
|
578
|
570
|
562
|
|
- Nguyên giá
|
7,142
|
1,155
|
1,155
|
1,155
|
1,155
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-562
|
-570
|
-578
|
-586
|
-594
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
72,570
|
72,510
|
72,450
|
72,390
|
72,330
|
|
- Nguyên giá
|
72,810
|
72,810
|
72,810
|
72,810
|
72,810
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-240
|
-300
|
-360
|
-420
|
-480
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,000
|
0
|
0
|
10,000
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,509
|
2,375
|
2,261
|
2,000
|
1,751
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,509
|
2,375
|
2,261
|
2,000
|
1,751
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
565,519
|
594,271
|
571,539
|
583,376
|
604,194
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
232,414
|
258,898
|
234,093
|
244,878
|
259,814
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
232,414
|
258,898
|
234,093
|
244,878
|
259,814
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
161,256
|
181,337
|
154,138
|
156,912
|
173,622
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
68,241
|
74,446
|
72,608
|
72,389
|
77,248
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,082
|
1,834
|
4,129
|
3,932
|
4,157
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
163
|
140
|
9,724
|
77
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,148
|
454
|
2,409
|
1,586
|
2,937
|
|
7. Chi phí phải trả
|
196
|
47
|
-8
|
0
|
192
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
263
|
390
|
451
|
335
|
563
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
333,105
|
335,373
|
337,447
|
338,497
|
344,380
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
333,105
|
335,373
|
337,447
|
338,497
|
344,380
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
318,433
|
318,433
|
318,433
|
318,433
|
318,433
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,422
|
6,422
|
6,422
|
6,422
|
6,422
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,116
|
6,110
|
6,110
|
6,110
|
6,873
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,134
|
4,407
|
6,481
|
7,532
|
12,652
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
227
|
227
|
227
|
0
|
1,017
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
565,519
|
594,271
|
571,539
|
583,376
|
604,194
|