単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 398,265 388,707 417,148 464,037 440,539
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,709 6,295 7,990 5,916 19,656
1. Tiền 4,709 6,295 7,990 5,916 19,656
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 10,000 0 10,000 10,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 156,712 171,312 171,488 187,160 171,805
1. Phải thu khách hàng 149,022 167,516 159,019 173,139 170,923
2. Trả trước cho người bán 7,493 3,621 2,937 3,516 295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 197 174 532 10,505 587
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 205,552 181,978 214,849 236,476 216,484
1. Hàng tồn kho 205,552 181,978 214,849 236,476 216,484
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,291 19,122 22,821 24,485 22,595
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 247 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,220 19,074 22,525 24,402 22,550
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 71 48 49 16 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 68 45
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 143,697 141,148 148,370 130,234 131,000
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47,602 45,573 43,580 35,638 36,675
1. Tài sản cố định hữu hình 41,006 38,985 37,000 35,052 36,097
- Nguyên giá 144,606 144,606 144,606 144,606 147,571
- Giá trị hao mòn lũy kế -103,600 -105,621 -107,605 -109,554 -111,474
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,596 6,588 6,580 586 578
- Nguyên giá 7,142 7,142 7,142 1,155 1,155
- Giá trị hao mòn lũy kế -546 -554 -562 -570 -578
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 72,690 72,630 72,570 72,510 72,450
- Nguyên giá 72,810 72,810 72,810 72,810 72,810
- Giá trị hao mòn lũy kế -120 -180 -240 -300 -360
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 10,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,781 3,322 2,509 2,375 2,261
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,781 3,322 2,509 2,375 2,261
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 541,961 529,856 565,519 594,271 571,539
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 209,426 197,252 232,414 258,898 234,093
I. Nợ ngắn hạn 209,426 197,252 232,414 258,898 234,093
1. Vay và nợ ngắn 119,749 138,120 161,256 181,337 154,138
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 88,634 57,339 68,241 74,446 72,608
4. Người mua trả tiền trước 30 91 1,082 1,834 4,129
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 163 140
6. Phải trả người lao động 449 1,247 1,148 454 2,409
7. Chi phí phải trả 0 0 196 47 -8
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 257 262 263 390 451
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 332,535 332,604 333,105 335,373 337,447
I. Vốn chủ sở hữu 332,535 332,604 333,105 335,373 337,447
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 318,433 318,433 318,433 318,433 318,433
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,422 6,422 6,422 6,422 6,422
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,076 6,029 6,116 6,110 6,110
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,603 1,720 2,134 4,407 6,481
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 307 192 227 227 227
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 541,961 529,856 565,519 594,271 571,539