単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 417,148 464,037 440,539 444,691 474,639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,990 5,916 19,656 6,394 13,647
1. Tiền 7,990 5,916 19,656 6,394 13,647
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10,000 10,000 0 10,250
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 171,488 187,160 171,805 195,225 194,188
1. Phải thu khách hàng 159,019 173,139 170,923 184,294 193,328
2. Trả trước cho người bán 2,937 3,516 295 2,341 538
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 532 10,505 587 8,590 322
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 214,849 236,476 216,484 211,485 233,273
1. Hàng tồn kho 214,849 236,476 216,484 211,485 233,273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,821 24,485 22,595 31,586 23,281
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 247 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,525 24,402 22,550 31,474 23,203
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 49 16 0 7 34
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 68 45 106 45
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 148,370 130,234 131,000 138,685 129,555
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 -2,071
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -2,071
II. Tài sản cố định 43,580 35,638 36,675 34,681 34,741
1. Tài sản cố định hữu hình 37,000 35,052 36,097 34,111 34,179
- Nguyên giá 144,606 144,606 147,571 147,571 149,578
- Giá trị hao mòn lũy kế -107,605 -109,554 -111,474 -113,460 -115,398
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,580 586 578 570 562
- Nguyên giá 7,142 1,155 1,155 1,155 1,155
- Giá trị hao mòn lũy kế -562 -570 -578 -586 -594
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 72,570 72,510 72,450 72,390 72,330
- Nguyên giá 72,810 72,810 72,810 72,810 72,810
- Giá trị hao mòn lũy kế -240 -300 -360 -420 -480
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,000 0 0 10,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,509 2,375 2,261 2,000 1,751
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,509 2,375 2,261 2,000 1,751
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 565,519 594,271 571,539 583,376 604,194
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 232,414 258,898 234,093 244,878 259,814
I. Nợ ngắn hạn 232,414 258,898 234,093 244,878 259,814
1. Vay và nợ ngắn 161,256 181,337 154,138 156,912 173,622
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 68,241 74,446 72,608 72,389 77,248
4. Người mua trả tiền trước 1,082 1,834 4,129 3,932 4,157
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 163 140 9,724 77
6. Phải trả người lao động 1,148 454 2,409 1,586 2,937
7. Chi phí phải trả 196 47 -8 0 192
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 263 390 451 335 563
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 333,105 335,373 337,447 338,497 344,380
I. Vốn chủ sở hữu 333,105 335,373 337,447 338,497 344,380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 318,433 318,433 318,433 318,433 318,433
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,422 6,422 6,422 6,422 6,422
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,116 6,110 6,110 6,110 6,873
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,134 4,407 6,481 7,532 12,652
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 227 227 227 0 1,017
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 565,519 594,271 571,539 583,376 604,194