DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.02 | 0.97 | 0.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.01 | 0.38 | 0.19 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.35 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 8.36 | 7.29 | 7.55 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 441.01 | 736.37 | 393.68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.01 | 66.97 | -46.54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.41 | 3.69 | 3.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.56 | 3.08 | 4.69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 0.47 | 23.96 | 5.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67.14 | 51.48 | 78.15 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 358.95 | 197.87 | 305.07 |
| Thời gian tồn kho | Date | 63.51 | 18.53 | 48.09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 90.84 | 53.46 | 97.86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 430.30 | 219.92 | 383.26 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -29.25 | -43.86 | -250.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.99 | 0.98 | 0.87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.84 | 0.90 | 0.76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.13 | 0.16 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 7.36 | 6.29 | 6.56 |