DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,33 | 0,03 | 0,80 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,19 | 0,02 | 0,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,18 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,59 | 7,46 | 7,81 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 485,09 | 386,42 | 876,43 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 153,86 | -20,34 | 126,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,41 | 2,91 | 3,44 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,83 | 5,64 | 3,30 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 4,32 | 1,55 | 29,53 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,86 | 25,50 | 26,89 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 329,48 | 409,89 | 187,00 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 27,55 | 29,42 | 12,84 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 52,97 | 66,78 | 45,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 367,07 | 453,45 | 206,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 64,56 | 70,88 | 18,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 0,97 | 0,95 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,10 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,60 | 6,47 | 6,81 |