DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,80 | 8,61 | 2,40 | 1,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,10 | 31,69 | 37,48 | 18,30 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,20 | 0,05 | 0,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,37 | 1,24 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.288,14 | 1.396,20 | 330,53 | 309,84 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 842,66 | 8,39 | -76,33 | -6,26 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45,15 | 37,66 | 8,39 | 14,66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 44,33 | 48,32 | 83,00 | 61,60 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,59 | 82,16 | 57,35 | 38,10 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,94 | 79,82 | 78,72 | 77,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 345,08 | 395,85 | 1.714,67 | 1.715,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 203,93 | 193,52 | 253,89 | 172,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 220,54 | 100,50 | 78,69 | 30,60 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 617,91 | 569,75 | 2.054,34 | 2.033,28 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.001,92 | 275,47 | 875,41 | 903,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,85 | 1,14 | 1,89 | 2,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,51 | 0,90 | 1,65 | 1,93 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,69 | 0,71 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,37 | 0,24 | 0,26 |