単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,180,695 2,179,413 1,860,333 1,726,212 1,996,682
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 563,808 195,705 50,143 106,983 94,701
1. Tiền 563,808 95,705 50,143 106,983 94,701
2. Các khoản tương đương tiền 0 100,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 20,000 21,143 20,252
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,217,840 1,514,213 1,552,744 1,456,620 1,759,078
1. Phải thu khách hàng 541,821 510,929 242,599 202,613 115,292
2. Trả trước cho người bán 334,800 270,638 301,336 297,976 302,861
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 341,219 732,647 1,008,808 956,031 1,340,926
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 394,783 461,459 210,628 124,917 113,848
1. Hàng tồn kho 394,783 461,459 210,628 124,917 113,848
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,265 8,036 26,819 16,549 8,803
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,264 8,034 1,554 6,015 6,606
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 1 25,264 9,323 2,197
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1,212 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,239,645 4,865,232 4,530,401 4,864,974 4,993,468
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,026,170 4,648,940 4,288,314 4,601,866 4,729,870
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,024,170 4,158,940 3,798,314 4,601,866 4,729,870
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 199 818 649 556 201
1. Tài sản cố định hữu hình 191 818 447 492 201
- Nguyên giá 3,222 4,098 4,098 4,550 4,448
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,031 -3,280 -3,651 -4,059 -4,247
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8 0 202 65 0
- Nguyên giá 311 302 575 575 575
- Giá trị hao mòn lũy kế -303 -302 -374 -511 -575
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 658 2,652 28,617 47,486 45,036
1. Chi phí trả trước dài hạn 658 2,652 28,617 47,486 45,036
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,420,340 7,044,645 6,390,734 6,591,186 6,990,150
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,722,962 1,904,798 1,225,526 1,371,352 1,703,893
I. Nợ ngắn hạn 1,178,775 1,903,940 984,926 780,420 907,817
1. Vay và nợ ngắn 116,200 1,007,905 765,000 442,558 528,261
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 426,930 239,631 65,283 22,120 7,505
4. Người mua trả tiền trước 65 23,937 24,067 275 1,575
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 104,866 165,904 25,707 16,411 22,831
6. Phải trả người lao động 12,842 5,154 11,965 10,566 7,078
7. Chi phí phải trả 345,710 362,768 52,037 34,134 33,533
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 172,162 98,641 40,867 254,356 307,034
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 544,186 858 240,600 590,932 796,076
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,520 858 600 475 476
4. Vay và nợ dài hạn 541,666 0 240,000 590,457 795,600
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,697,378 5,139,847 5,165,208 5,219,834 5,286,257
I. Vốn chủ sở hữu 4,697,378 5,139,847 5,165,208 5,219,834 5,286,257
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,188,175 4,494,352 4,494,352 4,494,352 4,494,352
2. Thặng dư vốn cổ phần 937,624 13,054 13,054 13,054 13,054
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 571,579 632,440 657,802 712,428 778,851
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,420,340 7,044,645 6,390,734 6,591,186 6,990,150