|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,288,142
|
1,425,524
|
447,987
|
309,842
|
619,085
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
29,319
|
117,457
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,288,142
|
1,396,204
|
330,530
|
309,842
|
619,085
|
|
Giá vốn hàng bán
|
706,593
|
870,340
|
302,805
|
264,434
|
487,778
|
|
Lợi nhuận gộp
|
581,549
|
525,864
|
27,725
|
45,408
|
131,307
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
79,834
|
384,900
|
355,798
|
252,527
|
218,441
|
|
Chi phí tài chính
|
68,350
|
140,617
|
121,401
|
131,229
|
161,016
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
53,734
|
120,334
|
117,012
|
118,136
|
135,004
|
|
Chi phí bán hàng
|
37,486
|
127,859
|
71,282
|
53,657
|
58,813
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,794
|
57,159
|
32,424
|
32,422
|
41,841
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
515,752
|
585,128
|
158,415
|
80,628
|
88,078
|
|
Thu nhập khác
|
3,223
|
1,444
|
1,958
|
2,792
|
1,985
|
|
Chi phí khác
|
1,694
|
32,267
|
3,029
|
10,692
|
5,543
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,529
|
-30,823
|
-1,071
|
-7,900
|
-3,558
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
517,282
|
554,305
|
157,344
|
72,728
|
84,520
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
103,777
|
111,836
|
33,475
|
16,017
|
18,113
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
103,777
|
111,836
|
33,475
|
16,017
|
18,113
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
413,504
|
442,469
|
123,869
|
56,710
|
66,407
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
413,504
|
442,469
|
123,869
|
56,710
|
66,407
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|