I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,380
|
517,282
|
554,305
|
157,349
|
72,728
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-24,181
|
-20,802
|
-264,268
|
-236,135
|
-133,024
|
- Khấu hao TSCĐ
|
546
|
127
|
298
|
443
|
545
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-25,273
|
-79,834
|
-384,900
|
-355,798
|
-252,527
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
546
|
58,905
|
120,334
|
119,220
|
118,958
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-10,801
|
496,480
|
290,036
|
-78,786
|
-60,296
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
31,515
|
-3,282,639
|
-842,263
|
263,345
|
-656,933
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
-389,939
|
-66,799
|
250,831
|
84,417
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-39,558
|
746,484
|
-179,275
|
-610,983
|
107,254
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
407
|
-1,620
|
-5,646
|
-17,866
|
-25,935
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-546
|
-36,488
|
-116,447
|
-89,702
|
-118,386
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,083
|
-23,497
|
-104,778
|
-116,890
|
-5,512
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-25,066
|
-2,491,218
|
-1,025,173
|
-400,050
|
-675,390
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-87
|
-326
|
-989
|
-274
|
-1,402
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-2,000
|
0
|
-830,000
|
488,857
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
2,000
|
787,500
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,385
|
72,674
|
306,020
|
321,786
|
216,761
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,299
|
70,348
|
307,031
|
279,013
|
704,216
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
2,525,799
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18,200
|
296,987
|
702,111
|
240,000
|
435,245
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
-352,072
|
-244,525
|
-407,230
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
18,200
|
2,822,786
|
350,039
|
-4,525
|
28,015
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,567
|
401,917
|
-368,103
|
-125,562
|
56,840
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24,860
|
161,891
|
563,808
|
195,705
|
50,143
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19,293
|
563,808
|
195,705
|
70,143
|
106,983
|