単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,435 26,574 22,852 15,658 16,815
2. Điều chỉnh cho các khoản -28,002 -24,234 -25,448 -13,116 -15,346
- Khấu hao TSCĐ 107 83 20 29 29
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -59,066 -56,749 -51,865 -50,762 -33,150
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 30,956 32,433 26,397 37,617 17,775
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -8,568 2,340 -2,595 2,543 1,468
- Tăng, giảm các khoản phải thu -115,098 -252,330 -121,334 -48,671 -24,396
- Tăng, giảm hàng tồn kho 41,619 18,212 -637 -50,536 -18,420
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 27,558 14,247 -146,311 149,722 50,366
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,729 2,882 76 -6,828 -68,868
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -25,041 -40,412 154,082 -220,511 -13,264
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,306 -15,338 0 -583
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -75,108 -270,399 -116,719 -174,864 -73,114
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -278 0 -617 997 -423
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 542,500 -783 -416,220
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -482,500 891 176,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 83,935 70,768 31,495 87,553 32,989
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 83,657 70,768 90,877 88,659 -207,153
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 321,967 164,290 36,455 299,734 242,478
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -273,789 -54,072 -27,955 -175,783 -40,097
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 48,178 110,218 8,500 123,951 202,381
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 56,727 -89,414 -17,342 37,747 -77,886
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 106,983 163,710 74,296 56,954 94,701
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 163,710 74,296 56,954 94,701 16,814