単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,830,506 1,719,261 1,808,527 1,996,682 1,925,653
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 163,710 74,296 56,954 94,701 16,814
1. Tiền 163,710 74,296 56,954 94,701 16,814
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,143 21,143 21,143 20,252 70,542
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 21,143 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,557,626 1,558,665 1,663,636 1,759,078 1,716,791
1. Phải thu khách hàng 238,676 207,044 172,710 115,292 90,751
2. Trả trước cho người bán 323,264 324,309 327,169 302,861 312,377
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 995,685 1,027,312 1,163,757 1,340,926 1,313,663
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 82,213 63,312 63,312 113,848 113,848
1. Hàng tồn kho 82,213 63,312 63,312 113,848 113,848
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,813 1,845 3,481 8,803 7,658
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,355 1,844 3,480 6,606 2,723
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 657 1 1 2,197 3,168
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,800 0 0 0 1,766
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,860,460 5,099,426 5,075,769 4,993,468 5,342,903
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,599,166 4,838,896 4,815,629 4,729,870 4,845,324
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,599,166 4,838,896 4,815,629 4,729,870 4,845,324
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 347 264 230 201 172
1. Tài sản cố định hữu hình 316 264 230 201 172
- Nguyên giá 4,448 4,448 4,448 4,448 4,448
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,132 -4,184 -4,218 -4,247 -4,276
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31 0 0 0 0
- Nguyên giá 575 575 575 575 575
- Giá trị hao mòn lũy kế -545 -575 -575 -575 -575
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,417 43,046 41,334 45,036 260,203
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,417 43,046 41,334 45,036 260,203
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,690,966 6,818,687 6,884,296 6,990,150 7,268,556
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,455,774 1,563,005 1,610,396 1,703,893 1,965,522
I. Nợ ngắn hạn 798,317 899,043 943,908 907,817 974,706
1. Vay và nợ ngắn 424,211 527,849 533,898 528,261 535,802
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 19,574 7,861 9,208 7,505 22,344
4. Người mua trả tiền trước 1,075 1,075 1,575 1,575 1,157
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,137 17,998 32,550 22,831 19,589
6. Phải trả người lao động 8,925 7,854 12,652 7,078 5,712
7. Chi phí phải trả 37,583 35,690 39,999 33,533 39,604
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 284,812 300,717 314,026 307,034 350,499
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 657,457 663,962 666,488 796,076 990,816
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 475 400 476 476 376
4. Vay và nợ dài hạn 656,982 663,562 666,012 795,600 990,440
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,235,192 5,255,682 5,273,899 5,286,257 5,303,033
I. Vốn chủ sở hữu 5,235,192 5,255,682 5,273,899 5,286,257 5,303,033
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,494,352 4,494,352 4,494,352 4,494,352 4,494,352
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,054 13,054 13,054 13,054 13,054
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 727,786 748,275 766,493 778,851 795,627
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,690,966 6,818,687 6,884,296 6,990,150 7,268,556