DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -79.11 | 0.35 | 15.39 | 14.62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -14.41 | 0.14 | 8.19 | 43.96 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.28 | 1.48 | 1.13 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.67 | 1.68 | 1.66 | 2.09 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 226.34 | 103.20 | 88.59 | 18.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -35.27 | -54.41 | -14.16 | -79.27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.87 | 5.45 | 4.84 | 11.65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -11.43 | 1.68 | 9.97 | 47.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 126.03 | 8.33 | 82.11 | 92.89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 42.05 | 70.80 | 247.12 | 3.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 50.17 | 101.09 | 52.25 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 7.00 | 27.83 | 73.04 | 27.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 100.81 | 174.63 | 305.62 | 2,225.34 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 34.79 | 21.06 | 43.74 | 52.66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.26 | 1.74 | 2.44 | 1.89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.06 | 0.72 | 2.00 | 1.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.09 | 0.29 | 0.05 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.67 | 0.68 | 0.66 | 1.09 |