DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,82 | -79,11 | 0,35 | 15,39 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,64 | -14,41 | 0,14 | 8,19 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,28 | 3,28 | 1,48 | 1,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,73 | 1,67 | 1,68 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 349,64 | 226,34 | 103,20 | 88,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -23,06 | -35,27 | -54,41 | -14,16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,94 | 2,87 | 5,45 | 4,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,55 | -11,43 | 1,68 | 9,97 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,28 | 126,03 | 8,33 | 82,11 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,41 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,89 | 42,05 | 70,80 | 247,12 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 57,22 | 50,17 | 101,09 | 52,25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,30 | 7,00 | 27,83 | 73,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 275,09 | 100,81 | 174,63 | 305,62 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 62,84 | 34,79 | 21,06 | 43,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,31 | 2,26 | 1,74 | 2,44 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 1,06 | 0,72 | 2,00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,09 | 0,29 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,73 | 0,67 | 0,68 | 0,66 |