DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.95 | 0.85 | 1.13 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.63 | 1.50 | 1.83 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.28 | 0.30 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.11 | 2.05 | 2.09 | 2.08 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,343.46 | 1,314.57 | 1,438.93 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21.75 | -2.15 | 9.46 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.92 | 11.00 | 11.78 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.76 | 11.62 | 9.33 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24.71 | 19.67 | 25.23 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67.42 | 65.58 | 77.69 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 259.88 | 212.15 | 178.17 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 697.81 | 771.74 | 732.31 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 41.32 | 42.46 | 41.57 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 907.51 | 912.20 | 843.54 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,048.99 | 2,025.94 | 1,972.97 | 1,870.99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.59 | 2.61 | 2.46 | 2.25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.78 | 0.62 | 0.57 | 0.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.31 | 0.31 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.11 | 1.06 | 1.09 | 1.08 |