DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,16 | 0,13 | 0,16 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,18 | 0,30 | 0,41 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,40 | 0,38 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,09 | 1,02 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 102,96 | 53,16 | 46,39 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 49,48 | -48,36 | -12,74 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,43 | 7,03 | 13,30 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,47 | 1,21 | 0,75 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49,05 | 33,46 | 64,70 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 73,79 | 85,05 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 151,04 | 298,38 | 325,62 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 27,43 | 53,49 | 61,99 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,44 | 2,87 | 2,18 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 213,02 | 557,79 | 668,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 48,37 | 70,20 | 82,64 | 57,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,13 | 7,35 | 36,54 | 3,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,50 | 6,70 | 33,37 | 2,99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,38 | 0,31 | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,09 | 0,02 | 0,17 |