DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,09 | 5,40 | 17,97 | 20,58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,40 | 3,52 | 6,93 | 13,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,57 | 1,01 | 0,69 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,54 | 2,68 | 2,57 | 2,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 210,42 | 261,39 | 515,99 | 381,15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,30 | 24,22 | 97,40 | -26,13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,72 | 14,37 | 13,13 | 21,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,77 | 8,89 | 11,50 | 18,92 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 33,18 | 49,86 | 61,67 | 71,03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,88 | 79,49 | 97,64 | 98,85 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 244,00 | 216,88 | 136,64 | 162,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 67,55 | 100,23 | 39,64 | 108,14 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,11 | 41,79 | 39,74 | 40,67 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 336,44 | 352,92 | 220,81 | 327,75 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -4,42 | 9,68 | 31,89 | 62,55 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 1,04 | 1,11 | 1,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,79 | 0,94 | 0,91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,45 | 0,39 | 0,38 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,54 | 1,68 | 1,57 | 1,23 |