DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.40 | 17.97 | 20.58 | 6.99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.52 | 6.93 | 13.29 | 5.39 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.57 | 1.01 | 0.69 | 0.58 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.68 | 2.57 | 2.23 | 2.22 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 261.39 | 515.99 | 381.15 | 333.83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.22 | 97.40 | -26.13 | -12.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.37 | 13.13 | 21.93 | 15.97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.89 | 11.50 | 18.92 | 10.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49.86 | 61.67 | 71.03 | 50.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.49 | 97.64 | 98.85 | 97.40 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 216.88 | 136.64 | 162.40 | 134.57 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 100.23 | 39.64 | 108.14 | 235.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 41.79 | 39.74 | 40.67 | 61.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 352.92 | 220.81 | 327.75 | 394.38 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 9.68 | 31.89 | 62.55 | 58.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.04 | 1.11 | 1.22 | 1.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.79 | 0.94 | 0.91 | 0.60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.45 | 0.39 | 0.38 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.68 | 1.57 | 1.23 | 1.22 |