TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
178,752
|
193,961
|
252,741
|
312,146
|
342,254
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,395
|
13,052
|
36,183
|
71,559
|
68,166
|
1. Tiền
|
11,395
|
13,052
|
36,183
|
71,559
|
68,166
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
132,186
|
140,667
|
155,318
|
193,166
|
169,582
|
1. Phải thu khách hàng
|
94,002
|
110,196
|
122,863
|
156,798
|
137,419
|
2. Trả trước cho người bán
|
34,416
|
25,116
|
31,026
|
34,279
|
30,362
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,312
|
5,848
|
1,926
|
2,586
|
2,309
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,684
|
-3,634
|
-3,636
|
-3,636
|
-3,648
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28,729
|
34,767
|
61,144
|
46,822
|
86,386
|
1. Hàng tồn kho
|
28,729
|
34,767
|
61,460
|
48,679
|
88,160
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-316
|
-1,857
|
-1,773
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,441
|
5,475
|
96
|
599
|
119
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,441
|
5,475
|
96
|
599
|
119
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
233,145
|
220,321
|
203,655
|
199,808
|
206,398
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
230,327
|
214,160
|
199,365
|
188,009
|
194,957
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
229,051
|
212,891
|
198,104
|
186,755
|
193,709
|
- Nguyên giá
|
376,694
|
377,786
|
380,070
|
385,491
|
409,806
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-147,643
|
-164,895
|
-181,966
|
-198,736
|
-216,096
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,276
|
1,269
|
1,262
|
1,255
|
1,247
|
- Nguyên giá
|
1,959
|
1,959
|
1,959
|
1,959
|
1,959
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-683
|
-690
|
-697
|
-704
|
-711
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,773
|
2,334
|
2,111
|
2,635
|
3,319
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,773
|
2,334
|
2,111
|
2,635
|
3,319
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
411,897
|
414,283
|
456,396
|
511,955
|
548,652
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
251,475
|
251,206
|
285,893
|
313,085
|
302,533
|
I. Nợ ngắn hạn
|
188,647
|
198,378
|
243,065
|
280,257
|
279,705
|
1. Vay và nợ ngắn
|
162,997
|
170,194
|
169,892
|
197,541
|
227,105
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
17,858
|
16,528
|
25,627
|
48,801
|
33,156
|
4. Người mua trả tiền trước
|
669
|
771
|
37,043
|
21,823
|
1,557
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,273
|
7,657
|
6,445
|
1,094
|
2,213
|
6. Phải trả người lao động
|
56
|
149
|
1,461
|
1,773
|
2,002
|
7. Chi phí phải trả
|
1,249
|
1,483
|
1,296
|
1,325
|
4,161
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
104
|
930
|
524
|
556
|
351
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
6,540
|
8,000
|
II. Nợ dài hạn
|
62,828
|
52,828
|
42,828
|
32,828
|
22,828
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
62,828
|
52,828
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
42,828
|
32,828
|
22,828
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
160,423
|
163,077
|
170,503
|
198,870
|
246,119
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
160,423
|
163,077
|
170,503
|
198,870
|
246,119
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,700
|
50,700
|
50,700
|
50,700
|
50,700
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,674
|
18,674
|
18,674
|
18,674
|
18,674
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
10,527
|
8,639
|
7,172
|
10,314
|
8,901
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
77,912
|
82,453
|
91,347
|
116,572
|
165,234
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
441
|
667
|
777
|
719
|
1,077
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
411,897
|
414,283
|
456,396
|
511,955
|
548,652
|