|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
347,015
|
360,705
|
390,670
|
411,127
|
369,332
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,325
|
38,993
|
13,183
|
5,151
|
16,983
|
|
1. Tiền
|
4,325
|
38,993
|
13,183
|
5,151
|
16,983
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,756
|
18,756
|
18,756
|
19,544
|
22,684
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
116,190
|
123,082
|
105,583
|
293,399
|
279,929
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
64,820
|
87,901
|
77,932
|
266,197
|
235,089
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
50,938
|
34,509
|
26,707
|
27,318
|
45,989
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
965
|
1,205
|
1,477
|
1,112
|
3,217
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,673
|
-3,673
|
-3,673
|
-4,367
|
-4,367
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
206,103
|
179,137
|
252,884
|
92,804
|
49,173
|
|
1. Hàng tồn kho
|
207,632
|
180,665
|
254,412
|
94,280
|
50,649
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,528
|
-1,528
|
-1,528
|
-1,476
|
-1,476
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,641
|
737
|
264
|
229
|
564
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,641
|
737
|
264
|
229
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
564
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
195,619
|
210,266
|
195,881
|
198,031
|
197,396
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
181,515
|
197,628
|
188,326
|
189,866
|
187,296
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
180,273
|
196,388
|
186,961
|
188,501
|
185,936
|
|
- Nguyên giá
|
409,051
|
429,582
|
430,374
|
431,943
|
434,591
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-228,779
|
-233,195
|
-243,414
|
-243,442
|
-248,655
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,242
|
1,240
|
1,365
|
1,365
|
1,360
|
|
- Nguyên giá
|
1,959
|
1,959
|
2,094
|
2,094
|
2,094
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-717
|
-719
|
-729
|
-729
|
-734
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,872
|
5,069
|
6,028
|
6,618
|
6,996
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,872
|
5,069
|
6,028
|
6,618
|
6,996
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
542,634
|
570,971
|
586,551
|
609,158
|
566,728
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
284,286
|
313,415
|
330,152
|
351,767
|
309,023
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
271,958
|
302,405
|
321,824
|
351,767
|
303,195
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
232,553
|
231,501
|
231,804
|
238,130
|
231,702
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
21,484
|
47,413
|
46,973
|
82,877
|
38,515
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
655
|
1,235
|
22,554
|
654
|
654
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,033
|
3,590
|
2,848
|
14,754
|
20,586
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,482
|
1,946
|
2,071
|
2,154
|
1,499
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,659
|
6,477
|
5,015
|
2,208
|
185
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
627
|
432
|
1,593
|
1,920
|
1,480
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,000
|
8,000
|
7,180
|
7,488
|
7,180
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12,328
|
11,010
|
8,328
|
0
|
5,828
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
182
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
12,328
|
10,828
|
8,328
|
0
|
5,828
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
258,349
|
257,556
|
256,399
|
257,392
|
257,705
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
258,349
|
257,556
|
256,399
|
257,392
|
257,705
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,700
|
50,700
|
50,700
|
50,700
|
50,700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,674
|
18,674
|
18,674
|
18,674
|
18,674
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8,903
|
8,903
|
8,903
|
8,903
|
8,903
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
177,461
|
176,669
|
175,512
|
176,504
|
176,818
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
392
|
1,706
|
1,680
|
1,550
|
1,362
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
542,634
|
570,971
|
586,551
|
609,158
|
566,728
|