単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 374,985 361,922 347,015 360,705 390,670
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,114 10,836 4,325 38,993 13,183
1. Tiền 32,114 10,836 4,325 38,993 13,183
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,000 18,756 18,756 18,756 18,756
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 90,456 79,555 116,190 123,082 105,583
1. Phải thu khách hàng 63,354 40,256 64,820 87,901 77,932
2. Trả trước cho người bán 25,839 37,723 50,938 34,509 26,707
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,771 2,109 965 1,205 1,477
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,648 -3,673 -3,673 -3,673 -3,673
IV. Tổng hàng tồn kho 234,312 252,298 206,103 179,137 252,884
1. Hàng tồn kho 236,085 253,826 207,632 180,665 254,412
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,773 -1,528 -1,528 -1,528 -1,528
V. Tài sản ngắn hạn khác 103 477 1,641 737 264
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 103 477 1,641 737 264
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 194,713 194,867 195,619 210,266 195,881
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 186,248 184,601 181,515 197,628 188,326
1. Tài sản cố định hữu hình 185,004 183,357 180,273 196,388 186,961
- Nguyên giá 409,935 407,788 409,051 429,582 430,374
- Giá trị hao mòn lũy kế -224,931 -224,431 -228,779 -233,195 -243,414
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,244 1,244 1,242 1,240 1,365
- Nguyên giá 1,959 1,959 1,959 1,959 2,094
- Giá trị hao mòn lũy kế -715 -715 -717 -719 -729
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,766 4,467 4,872 5,069 6,028
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,766 4,467 4,872 5,069 6,028
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 569,698 556,788 542,634 570,971 586,551
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 312,444 300,932 284,286 313,415 330,152
I. Nợ ngắn hạn 292,116 286,104 271,958 302,405 321,824
1. Vay và nợ ngắn 226,560 231,494 232,553 231,501 231,804
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 43,483 33,074 21,484 47,413 46,973
4. Người mua trả tiền trước 1,041 655 655 1,235 22,554
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 510 4,332 4,033 3,590 2,848
6. Phải trả người lao động 2,089 1,190 1,482 1,946 2,071
7. Chi phí phải trả 8,603 3,060 2,659 6,477 5,015
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 811 554 627 432 1,593
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,000 10,859 8,000 8,000 7,180
II. Nợ dài hạn 20,328 14,828 12,328 11,010 8,328
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 182 0
4. Vay và nợ dài hạn 20,328 14,828 12,328 10,828 8,328
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 257,254 255,857 258,349 257,556 256,399
I. Vốn chủ sở hữu 257,254 255,856 258,349 257,556 256,399
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,700 50,700 50,700 50,700 50,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,610 2,610 2,610 2,610 2,610
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,674 18,674 18,674 18,674 18,674
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,903 8,903 8,903 8,903 8,903
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 176,367 174,969 177,461 176,669 175,512
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,020 886 392 1,706 1,680
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 569,698 556,788 542,634 570,971 586,551