単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 347,015 360,705 390,670 411,127 369,332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,325 38,993 13,183 5,151 16,983
1. Tiền 4,325 38,993 13,183 5,151 16,983
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,756 18,756 18,756 19,544 22,684
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 116,190 123,082 105,583 293,399 279,929
1. Phải thu khách hàng 64,820 87,901 77,932 266,197 235,089
2. Trả trước cho người bán 50,938 34,509 26,707 27,318 45,989
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 965 1,205 1,477 1,112 3,217
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,673 -3,673 -3,673 -4,367 -4,367
IV. Tổng hàng tồn kho 206,103 179,137 252,884 92,804 49,173
1. Hàng tồn kho 207,632 180,665 254,412 94,280 50,649
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,528 -1,528 -1,528 -1,476 -1,476
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,641 737 264 229 564
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,641 737 264 229 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 564
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 195,619 210,266 195,881 198,031 197,396
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 181,515 197,628 188,326 189,866 187,296
1. Tài sản cố định hữu hình 180,273 196,388 186,961 188,501 185,936
- Nguyên giá 409,051 429,582 430,374 431,943 434,591
- Giá trị hao mòn lũy kế -228,779 -233,195 -243,414 -243,442 -248,655
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,242 1,240 1,365 1,365 1,360
- Nguyên giá 1,959 1,959 2,094 2,094 2,094
- Giá trị hao mòn lũy kế -717 -719 -729 -729 -734
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,872 5,069 6,028 6,618 6,996
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,872 5,069 6,028 6,618 6,996
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 542,634 570,971 586,551 609,158 566,728
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 284,286 313,415 330,152 351,767 309,023
I. Nợ ngắn hạn 271,958 302,405 321,824 351,767 303,195
1. Vay và nợ ngắn 232,553 231,501 231,804 238,130 231,702
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,484 47,413 46,973 82,877 38,515
4. Người mua trả tiền trước 655 1,235 22,554 654 654
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,033 3,590 2,848 14,754 20,586
6. Phải trả người lao động 1,482 1,946 2,071 2,154 1,499
7. Chi phí phải trả 2,659 6,477 5,015 2,208 185
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 627 432 1,593 1,920 1,480
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,000 8,000 7,180 7,488 7,180
II. Nợ dài hạn 12,328 11,010 8,328 0 5,828
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 182 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 12,328 10,828 8,328 0 5,828
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 258,349 257,556 256,399 257,392 257,705
I. Vốn chủ sở hữu 258,349 257,556 256,399 257,392 257,705
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,700 50,700 50,700 50,700 50,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,610 2,610 2,610 2,610 2,610
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,674 18,674 18,674 18,674 18,674
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,903 8,903 8,903 8,903 8,903
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 177,461 176,669 175,512 176,504 176,818
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 392 1,706 1,680 1,550 1,362
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 542,634 570,971 586,551 609,158 566,728