単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118,828 64,162 100,937 59,498 109,235
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 118,828 64,162 100,937 59,498 109,235
Giá vốn hàng bán 97,597 43,908 83,957 51,166 101,485
Lợi nhuận gộp 21,232 20,254 16,981 8,332 7,750
Doanh thu hoạt động tài chính 1,152 1,167 602 211 331
Chi phí tài chính 4,899 4,433 4,469 4,493 4,509
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,899 4,433 4,442 4,493 4,509
Chi phí bán hàng 184 1,372 6,277 130 807
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,450 3,642 2,621 434 1,547
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,850 11,974 4,215 3,486 1,218
Thu nhập khác 62 124 3 0 32
Chi phí khác 842 692 417 946 511
Lợi nhuận khác -780 -568 -414 -946 -479
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,070 11,406 3,801 2,540 739
Chi phí thuế TNDN hiện hành 246 273 129 48 32
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 246 273 129 48 32
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,824 11,133 3,673 2,492 707
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,824 11,133 3,673 2,492 707
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)