単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,498 109,235 101,358 310,061 91,936
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 59,498 109,235 101,358 310,061 91,936
Giá vốn hàng bán 51,166 101,485 91,704 291,716 86,152
Lợi nhuận gộp 8,332 7,750 9,655 18,344 5,785
Doanh thu hoạt động tài chính 211 331 678 522 244
Chi phí tài chính 4,493 4,509 3,927 6,663 3,160
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,493 4,509 3,927 3,160
Chi phí bán hàng 130 807 3,028 6,915 945
Chi phí quản lý doanh nghiệp 434 1,547 1,739 2,886 915
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,486 1,218 1,639 2,402 1,010
Thu nhập khác 0 32 124 2 6
Chi phí khác 946 511 801 679 482
Lợi nhuận khác -946 -479 -678 -677 -476
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,540 739 962 1,725 534
Chi phí thuế TNDN hiện hành 48 32 107 209 220
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 48 32 107 209 220
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,492 707 855 1,516 314
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,492 707 855 1,516 314
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)