単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,162 100,937 59,498 109,235 101,358
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 64,162 100,937 59,498 109,235 101,358
Giá vốn hàng bán 43,908 83,957 51,166 101,485 91,704
Lợi nhuận gộp 20,254 16,981 8,332 7,750 9,655
Doanh thu hoạt động tài chính 1,167 602 211 331 678
Chi phí tài chính 4,433 4,469 4,493 4,509 3,927
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,433 4,442 4,493 4,509 3,927
Chi phí bán hàng 1,372 6,277 130 807 3,028
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,642 2,621 434 1,547 1,739
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,974 4,215 3,486 1,218 1,639
Thu nhập khác 124 3 0 32 124
Chi phí khác 692 417 946 511 801
Lợi nhuận khác -568 -414 -946 -479 -678
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,406 3,801 2,540 739 962
Chi phí thuế TNDN hiện hành 273 129 48 32 107
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 273 129 48 32 107
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,133 3,673 2,492 707 855
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,133 3,673 2,492 707 855
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)