単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 169,472 37,810 97,633 139,924 14,474
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -297,706 -11,516 -61,361 -37,183 55,262
3. Tiền chi trả cho người lao động -8,845 -3,949 -6,944 -6,969 -259
4. Tiền chi trả lãi vay -5,173 -3,846 -2,273 -7,959 -203
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -467 -38 -25 -565
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -768 366 -37 2,514 595
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -15 -4,638 -8,174 -11,770 -12,828
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -143,034 13,759 18,806 78,533 56,477
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21,922 -384 -178 -2,992 10,283
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,127 10 135 7 -149
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 24,049 -374 -42 -2,985 10,134
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 215,250 3,932 54,959 4,842 -46,032
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -112,473 -23,829 -39,055 -106,199 -9,312
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,070 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 97,707 -19,897 15,904 -101,358 -55,344
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21,277 -6,511 34,668 -25,810 11,267
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,114 10,836 4,325 38,993 13,183
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,836 4,325 38,993 13,183 5,151