|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
169,472
|
37,810
|
97,633
|
139,924
|
14,474
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-297,706
|
-11,516
|
-61,361
|
-37,183
|
55,262
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-8,845
|
-3,949
|
-6,944
|
-6,969
|
-259
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-5,173
|
-3,846
|
-2,273
|
-7,959
|
-203
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
-467
|
-38
|
-25
|
-565
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-768
|
366
|
-37
|
2,514
|
595
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-15
|
-4,638
|
-8,174
|
-11,770
|
-12,828
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-143,034
|
13,759
|
18,806
|
78,533
|
56,477
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
21,922
|
-384
|
-178
|
-2,992
|
10,283
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,127
|
10
|
135
|
7
|
-149
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
24,049
|
-374
|
-42
|
-2,985
|
10,134
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
215,250
|
3,932
|
54,959
|
4,842
|
-46,032
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-112,473
|
-23,829
|
-39,055
|
-106,199
|
-9,312
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5,070
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
97,707
|
-19,897
|
15,904
|
-101,358
|
-55,344
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-21,277
|
-6,511
|
34,668
|
-25,810
|
11,267
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32,114
|
10,836
|
4,325
|
38,993
|
13,183
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,836
|
4,325
|
38,993
|
13,183
|
5,151
|