DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -233,56 | -359,17 | 109,97 | 24,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -31,74 | -18,68 | -75,48 | -5,39 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,09 | 0,07 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 48,25 | 218,62 | -20,82 | -15,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 80,53 | 45,82 | 34,82 | 146,74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 53,89 | -43,10 | -24,01 | 321,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -8,68 | 0,04 | -35,47 | 3,56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -17,05 | -13,76 | -49,80 | -0,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 186,23 | 135,75 | 151,56 | 628,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 720,93 | 1.362,92 | 1.743,01 | 407,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.126,17 | 2.118,84 | 1.915,40 | 622,76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 228,34 | 422,49 | 459,44 | 150,49 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.963,78 | 3.410,77 | 4.269,88 | 1.019,63 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -83,40 | -90,00 | -113,54 | -120,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,84 | 0,83 | 0,78 | 0,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,33 | 0,33 | 0,32 | 0,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,18 | 0,18 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 47,25 | 217,62 | -21,82 | -16,68 |