DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,83 | 21,09 | 18,72 | 41,74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,10 | 14,07 | 17,65 | 36,45 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,28 | 0,18 | 0,30 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,92 | 5,39 | 5,75 | 3,87 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 262,91 | 250,57 | 214,57 | 392,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10,36 | -4,69 | -14,37 | 82,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,05 | 29,62 | 35,55 | 59,66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,61 | 19,81 | 25,24 | 50,45 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,40 | 88,58 | 87,43 | 90,38 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,15 | 80,00 | 79,94 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 80,43 | 52,12 | 84,89 | 61,88 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 322,94 | 1.080,15 | 1.797,71 | 2.120,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,75 | 69,06 | 85,42 | 70,80 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 357,64 | 874,57 | 1.390,64 | 919,93 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,85 | 358,12 | 197,55 | 662,22 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 2,48 | 1,32 | 3,03 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,33 | 0,28 | 0,20 | 0,22 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,33 | 0,30 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,92 | 4,39 | 4,75 | 2,87 |