DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,09 | 18,72 | 41,74 | 12,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,07 | 17,65 | 36,45 | 18,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,18 | 0,30 | 0,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,39 | 5,75 | 3,87 | 3,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 250,57 | 214,57 | 392,27 | 269,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,69 | -14,37 | 82,81 | -31,25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,62 | 35,55 | 59,66 | 37,84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,81 | 25,24 | 50,45 | 28,38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,58 | 87,43 | 90,38 | 84,25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,15 | 80,00 | 79,94 | 77,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,12 | 84,89 | 61,88 | 46,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.073,65 | 1.786,24 | 2.109,44 | 2.004,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 68,64 | 84,87 | 70,42 | 43,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 874,57 | 1.390,64 | 919,93 | 1.353,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 358,12 | 197,55 | 662,22 | 717,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,48 | 1,32 | 3,03 | 3,54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,28 | 0,20 | 0,22 | 0,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,30 | 0,25 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,39 | 4,75 | 2,87 | 2,45 |