DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,18 | 10,58 | 11,06 | 15,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,19 | 42,73 | 43,42 | 42,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | 0,13 | 0,14 | 0,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,96 | 1,92 | 1,85 | 1,78 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 628,90 | 394,86 | 423,45 | 690,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19,54 | -37,21 | 7,24 | 63,11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,78 | 51,15 | 51,69 | 53,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 42,60 | 58,38 | 58,21 | 54,38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,95 | 93,45 | 94,38 | 96,71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,57 | 78,33 | 79,03 | 80,52 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 195,92 | 285,09 | 272,27 | 186,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 609,98 | 1.708,63 | 2.128,22 | 940,92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,38 | 77,26 | 80,15 | 71,41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.270,89 | 1.992,70 | 1.872,53 | 1.174,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.270,45 | 1.292,30 | 1.377,18 | 1.489,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,38 | 2,50 | 2,73 | 3,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,70 | 1,74 | 1,67 | 1,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,29 | 0,29 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,96 | 0,92 | 0,85 | 0,78 |