単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,013,791 2,189,752 2,155,716 2,172,380 2,222,078
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 91,858 85,030 244,024 115,644 90,117
1. Tiền 63,050 69,911 50,898 61,644 75,117
2. Các khoản tương đương tiền 28,807 15,119 193,126 54,000 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 985,597 1,138,150 946,308 899,578 934,301
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 302,698 337,574 308,409 315,871 353,135
1. Phải thu khách hàng 21,452 15,934 14,240 15,808 14,519
2. Trả trước cho người bán 10,792 21,292 11,476 12,418 4,464
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 270,700 300,594 282,938 287,890 334,398
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -245 -245 -245 -245 -245
IV. Tổng hàng tồn kho 626,889 622,370 647,089 827,776 831,037
1. Hàng tồn kho 626,889 622,370 647,089 827,776 831,037
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,749 6,628 9,886 13,512 13,489
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,095 755 617 756 704
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,589 5,479 9,220 12,740 12,778
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 64 394 49 16 7
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 831,567 813,963 899,411 897,806 1,053,227
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,227 5,227 5,227 3,808 3,808
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 5,000 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,227 5,227 5,227 3,808 3,808
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -5,000 -5,000 -5,000 -5,000 -5,000
II. Tài sản cố định 69,650 60,022 55,456 57,943 51,056
1. Tài sản cố định hữu hình 68,090 58,482 53,818 55,330 48,720
- Nguyên giá 135,267 135,178 137,984 147,913 150,194
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,177 -76,695 -84,165 -92,583 -101,474
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,560 1,540 1,637 2,614 2,336
- Nguyên giá 3,051 3,051 2,940 4,141 3,394
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,490 -1,511 -1,303 -1,528 -1,058
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 466,221 423,281 467,909 550,845 711,805
- Nguyên giá 739,283 739,283 830,354 967,263 1,182,362
- Giá trị hao mòn lũy kế -273,061 -316,002 -362,445 -416,418 -470,557
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 201,998 203,562 225,158 192,290 192,575
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 102,368 103,932 145,528 122,694 122,694
3. Đầu tư dài hạn khác 99,630 99,630 99,630 99,630 99,630
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -20,000 -30,033 -29,748
V. Tổng tài sản dài hạn khác 49,678 48,627 48,448 46,635 47,870
1. Chi phí trả trước dài hạn 49,678 48,627 48,448 46,635 47,870
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,845,357 3,003,715 3,055,127 3,070,186 3,275,304
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,381,254 1,469,006 1,460,495 1,407,228 1,438,641
I. Nợ ngắn hạn 816,063 919,298 863,414 795,198 732,237
1. Vay và nợ ngắn 46,472 43,625 52,747 54,938 35,826
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 42,387 58,549 29,259 31,174 63,071
4. Người mua trả tiền trước 40,506 27,099 19,877 76,593 28,790
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,530 3,403 9,712 20,959 6,765
6. Phải trả người lao động 9,739 10,081 10,281 7,859 2,640
7. Chi phí phải trả 546,658 671,176 640,780 550,628 531,952
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 72,499 58,044 51,122 4,928 11,347
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 565,191 549,707 597,082 612,030 706,403
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 54,204 63,174 75,425 93,521 97,045
4. Vay và nợ dài hạn 140,086 97,968 128,211 125,937 195,966
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 368,989 386,770 392,021 391,528 410,588
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,464,103 1,534,709 1,594,631 1,662,958 1,836,664
I. Vốn chủ sở hữu 1,464,103 1,534,709 1,594,631 1,662,958 1,836,664
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,120 500,120 500,120 500,120 500,120
2. Thặng dư vốn cổ phần 71,770 71,770 71,770 71,770 71,770
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 97,217 97,217 97,217 144,284 144,284
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 794,339 864,925 925,524 946,784 1,120,490
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 47,273 47,321 49,589 47,603 51,800
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 657 676 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,845,357 3,003,715 3,055,127 3,070,186 3,275,304