単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 781,650 628,897 394,859 423,447 690,686
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 781,650 628,897 394,859 423,447 690,686
Giá vốn hàng bán 369,948 372,414 192,898 204,583 322,374
Lợi nhuận gộp 411,702 256,483 201,961 218,864 368,312
Doanh thu hoạt động tài chính 33,267 46,638 81,348 57,558 58,048
Chi phí tài chính 16,489 13,521 15,103 23,882 12,068
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,789 13,521 15,103 13,849 12,353
Chi phí bán hàng 10,332 4,903 5,705 5,439 7,118
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,236 54,138 57,867 58,157 54,881
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 373,365 238,104 210,992 188,944 352,292
Thu nhập khác 2,295 17,917 4,999 48,759 11,629
Chi phí khác 233 1,633 569 5,078 691
Lợi nhuận khác 2,062 16,284 4,430 43,681 10,939
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,453 7,545 6,357 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 375,427 254,388 215,422 232,625 363,231
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,382 34,192 41,439 49,277 51,714
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 51,049 17,781 5,251 -493 19,059
Chi phí thuế TNDN 80,432 51,973 46,690 48,785 70,774
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 294,995 202,415 168,732 183,840 292,457
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16 19 21 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 294,979 202,395 168,711 183,840 292,457
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)