|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
781,650
|
628,897
|
394,859
|
423,447
|
690,686
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
781,650
|
628,897
|
394,859
|
423,447
|
690,686
|
|
Giá vốn hàng bán
|
369,948
|
372,414
|
192,898
|
204,583
|
322,374
|
|
Lợi nhuận gộp
|
411,702
|
256,483
|
201,961
|
218,864
|
368,312
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
33,267
|
46,638
|
81,348
|
57,558
|
58,048
|
|
Chi phí tài chính
|
16,489
|
13,521
|
15,103
|
23,882
|
12,068
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,789
|
13,521
|
15,103
|
13,849
|
12,353
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,332
|
4,903
|
5,705
|
5,439
|
7,118
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,236
|
54,138
|
57,867
|
58,157
|
54,881
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
373,365
|
238,104
|
210,992
|
188,944
|
352,292
|
|
Thu nhập khác
|
2,295
|
17,917
|
4,999
|
48,759
|
11,629
|
|
Chi phí khác
|
233
|
1,633
|
569
|
5,078
|
691
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,062
|
16,284
|
4,430
|
43,681
|
10,939
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,453
|
7,545
|
6,357
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
375,427
|
254,388
|
215,422
|
232,625
|
363,231
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,382
|
34,192
|
41,439
|
49,277
|
51,714
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
51,049
|
17,781
|
5,251
|
-493
|
19,059
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
80,432
|
51,973
|
46,690
|
48,785
|
70,774
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
294,995
|
202,415
|
168,732
|
183,840
|
292,457
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
16
|
19
|
21
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
294,979
|
202,395
|
168,711
|
183,840
|
292,457
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|