単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 233,765 223,249 112,194 121,479 176,211
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 233,765 223,249 112,194 121,479 176,211
Giá vốn hàng bán 93,632 96,030 59,798 72,918 79,718
Lợi nhuận gộp 140,133 127,219 52,396 48,561 96,492
Doanh thu hoạt động tài chính 15,581 7,180 18,175 17,112 15,704
Chi phí tài chính 5,141 4,697 964 1,266 4,389
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,204 3,237 2,955 2,957 4,487
Chi phí bán hàng 1,595 3,771 427 1,325 3,635
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,787 14,349 12,677 15,068 11,980
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 136,190 111,582 56,503 48,014 92,191
Thu nhập khác 1,084 536 816 9,193 57,896
Chi phí khác 0 71 264 356 10,204
Lợi nhuận khác 1,084 464 552 8,838 47,692
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 137,274 112,047 57,056 56,852 139,883
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,783 11,132 13,844 13,292 23,013
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 13,407 11,343 -2,882 -2,906 4,687
Chi phí thuế TNDN 27,190 22,475 10,962 10,386 27,700
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 110,085 89,572 46,094 46,465 112,183
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 110,085 89,572 46,094 46,465 112,183
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)