単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 112,194 121,479 176,211 189,155 147,999
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 112,194 121,479 176,211 189,155 147,999
Giá vốn hàng bán 59,798 72,918 79,718 93,149 80,894
Lợi nhuận gộp 52,396 48,561 96,492 96,006 67,104
Doanh thu hoạt động tài chính 18,175 17,112 15,704 9,852 24,310
Chi phí tài chính 964 1,266 4,389 6,339 5,996
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,955 2,957 4,487 4,625 4,533
Chi phí bán hàng 427 1,325 3,635 1,060 2,099
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,677 15,068 11,980 14,934 14,753
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,503 48,014 92,191 83,524 68,567
Thu nhập khác 816 9,193 57,896 15,103 383
Chi phí khác 264 356 10,204 3,273 931
Lợi nhuận khác 552 8,838 47,692 11,829 -548
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 57,056 56,852 139,883 95,353 68,019
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,844 13,292 23,013 16,058 17,203
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,882 -2,906 4,687 4,183 -2,997
Chi phí thuế TNDN 10,962 10,386 27,700 20,241 14,206
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 46,094 46,465 112,183 75,113 53,813
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 46,094 46,465 112,183 75,113 53,813
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)